sentience

/'senʃəns/ Cách viết khác : (sentiency) /'senʃənsi/
Học thuật
Thân thiện
sentience

A scientist studies the sentience of an octopus in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng cảm giác, khả năng tri giác: Trạng thái hoặc khả năng có thể cảm nhận, trải nghiệm cảm giác hoặc nhận thức về môi trường xung quanh. Đây mức độ ý thức cơ bản, bao gồm khả năng cảm thấy đau đớn, khoái cảm, hoặc các kích thích khác.
    • Ý thức sơ khai: Trạng thái ý thức cơ bản, chưa phân biệt hoặc phát triển đầy đủ, cho phép một sinh vật nhận biết về sự tồn tại của chính mình thế giới bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The debate about animal sentience is important for ethical treatment. (Cuộc tranh luận về khả năng tri giác của động vật rất quan trọng cho việc đối xử đạo đức.)
    • Some philosophers argue that plants lack sentience. (Một số nhà triết học cho rằng thực vật thiếu khả năng cảm giác.)
    • The development of sentience in artificial intelligence raises complex questions. (Sự phát triển khả năng tri giác trong trí tuệ nhân tạo đặt ra những câu hỏi phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To attribute sentience to": Gán khả năng tri giác cho (một thực thể).
    • Many people attribute sentience to their pets. (Nhiều người gán khả năng tri giác cho thú cưng của họ.)
  • "A being of sentience": Một sinh vật tri giác.
    • The law seeks to protect all beings of sentience. (Luật pháp tìm cách bảo vệ tất cả các sinh vật tri giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentient (tính từ): khả năng cảm giác, tri giác.
    • Sentient beings deserve moral consideration. (Những sinh vật tri giác xứng đáng được xem xét về mặt đạo đức.)
  • Sentiency (danh từ): Cách viết khác của "sentience", cùng nghĩa.
  • Consciousness (danh từ): Ý thức (thườngmức độ cao hơn phức tạp hơn "sentience").
Từ đồng nghĩa
  • Awareness: Sự nhận thức.
  • Perception: Sự tri giác, nhận thức.
  • Sensitivity: Khả năng cảm nhận, tính nhạy cảm.
Từ trái nghĩa
  • Insentience: Sự vô tri, không khả năng cảm giác.
  • Unconsciousness: Trạng tháithức.
sentience

A scientist studies the sentience of an octopus in a laboratory.

danh từ
  1. khả năng cảm giác, khả năng tri giác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sentience"