sensation

/sen'seiʃn/
Học thuật
Thân thiện
sensation

The baby experiences the sensation of soft grass under her feet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác: Phản ứng cơ bản của các giác quan (như xúc giác, thị giác, vị giác) hoặc một trạng thái cảm nhận bên trong cơ thể khi bị kích thích.
    • Sự náo động, sự xúc động mạnh: Một sự kiện, tin tức hoặc người nào đó gây ra sự chú ý, phấn khích hoặc bàn tán rộng rãi trong công chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Cảm giác):

    • After the anesthesia wore off, I felt a tingling sensation in my fingers. (Sau khi thuốc hết tác dụng, tôi cảm thấy một cảm giác ngứa rancác ngón tay.)
    • The sensation of cold water on a hot day is very refreshing. (Cảm giác của nước lạnh vào một ngày nóng rất sảng khoái.)
  • Danh từ (Sự náo động):

    • The young singer's debut performance caused a sensation. (Màn trình diễn ra mắt của ca sĩ trẻ đã gây ra một sự náo động.)
    • The scandal was the biggest sensation in the news this week. (Vụ bê bối tin giật gân lớn nhất trên báo chí tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overnight sensation": người hoặc thứ trở nên nổi tiếng cực kỳ nhanh chóng.

    • The app became an overnight sensation, with millions of downloads in a week. (Ứng dụng đó trở thành một hiện tượng nổi tiếng chỉ sau một đêm, với hàng triệu lượt tải trong một tuần.)
  • "lose all sensation": mất hoàn toàn cảm giác (thường do hoặc tổn thương thần kinh).

    • His fingers lost all sensation in the freezing cold. (Các ngón tay của anh ấy mất hoàn toàn cảm giác trong cái lạnh buốt giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensational (adj):
    • Giật gân, gây xúc động mạnh: sensational news headlines (những tiêu đề tin tức giật gân).
    • Tuyệt vời, xuất sắc (thông tục): a sensational victory (một chiến thắng tuyệt vời).
  • Sense (n): giác quan, cảm nhận (như thị giác, khứu giác) hoặc ý thức chung.
  • Sensory (adj): thuộc về giác quan.
Từ đồng nghĩa
  • Cảm giác: Feeling, perception.
  • Sự náo động, tin giật gân: Stir, uproar, commotion.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "cause/create a sensation": gây náo động, gây xôn xao dư luận.
    • Her bold new painting is sure to create a sensation at the gallery. (Bức tranh mới táo bạo của ấy chắc chắn sẽ gây náo động tại phòng trưng bày.)
sensation

The baby experiences the sensation of soft grass under her feet.

danh từ
  1. cảm giác
    • to have a sensation of giddiness
      cảm thấy chóng mặt
  2. sự xúc động mạnh; sự làm quần chúng xúc động mạnh, tin giật gân
    • to make (create, cause) sensation
      gây một sự náo động, làm mọi người xúc động mạnh mẽ
    • a three-days' sensation
      một vấn đề làm náo động ba ngày liền