separately
Định nghĩa
Trạng từ:
- Riêng rẽ, tách biệt: "separately" mô tả hành động hoặc trạng thái khi một sự vật, sự việc được xử lý, tồn tại hoặc thực hiện không cùng với những cái khác, theo cách độc lập.
Ví dụ sử dụng
- (Họ được yêu cầu làm việc riêng rẽ trong các dự án của mình.)
- (Các căn phòng, thực tế, đều hình vuông khi được xem xét riêng rẽ.)
- (Cô ấy gói các món quà riêng biệt để tránh nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "handle separately": xử lý riêng biệt.
- The urgent issues must be handled separately from routine tasks. (Các vấn đề khẩn cấp phải được xử lý riêng biệt so với các nhiệm vụ thường ngày.)
- "live separately": sống riêng (về vợ chồng hoặc thành viên gia đình).
- They decided to live separately for a while after the argument. (Họ quyết định sống riêng một thời gian sau cuộc cãi vã.)
Biến thể và từ gần giống
- Separate (tính từ, động từ): riêng biệt, tách ra.
- The two issues are completely separate. (Hai vấn đề này hoàn toàn riêng biệt.)
- Separation (danh từ): sự tách rời, sự chia ly.
- The separation of the company into two divisions was necessary. (Việc tách công ty thành hai bộ phận là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Individually: một cách riêng lẻ, từng cái một.
- The fine points are treated singly. (Các điểm tinh tế được xử lý riêng lẻ.)
- Alone: một mình, không có ai/cái gì khác.
- He prefers to work alone. (Anh ấy thích làm việc một mình.)
- Apart: xa nhau, tách rời.
- They live apart from each other. (Họ sống xa nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Separate out: tách ra, phân loại.
- The teacher separated out the students by their skill levels. (Giáo viên tách học sinh ra theo trình độ kỹ năng của họ.)
- Separate into: chia thành.
- The class separated into small groups for the activity. (Lớp học chia thành các nhóm nhỏ cho hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
- Go separate ways: đi đường ai nấy, chia tay (về mối quan hệ).
- After years of partnership, they decided to go separate ways. (Sau nhiều năm hợp tác, họ quyết định đi đường ai nấy.)