spiritually

spiritually

The monk meditates spiritually in the quiet garden.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb):
- Về mặt tinh thần, thuộc lĩnh vực tâm linh: "spiritually" chỉ cách thức hoặc khía cạnh liên quan đến tinh thần, tâm hồn hoặc tôn giáo, trái ngược với vật chất hay thể xác. mô tả hành động, trạng thái hoặc suy nghĩ diễn ra trong lĩnh vực tâm linh.

dụ sử dụng
  • (Thế kỷ thứ chín thời kỳ tự do nhất về mặt tinh thần.)
  • ( ấy cảm thấy kết nối về mặt tâm linh với thiên nhiên.)
  • (Anh ấy không chỉ mệt mỏi về thể xác, còn kiệt quệ về mặt tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spiritually awakened": tỉnh thức về mặt tâm linh. (Sau nhiều năm thiền định, anh ấy đã tỉnh thức về mặt tâm linh.)
  • "spiritually bankrupt": nghèo nàn về tinh thần, thiếu chiều sâu tâm hồn. (Một cuộc sống chỉ tập trung vào tiền bạc có thể khiến bạn nghèo nàn về mặt tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiritual (tính từ): thuộc về tinh thần, tâm linh. ( ấy cách tiếp cận cuộc sống mang tính tâm linh.)
  • Spirituality (danh từ): tâm linh, đời sống tinh thần. (Phật giáo nhấn mạnh tâm linh hơn chủ nghĩa vật chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Mentally: về mặt tinh thần (nhưng thiên về trí tuệ, không nhất thiết mang tính tôn giáo). (Anh ấy mạnh mẽ về trí tuệ nhưng yếu đuối về mặt tâm linh.)
  • Inwardly: về nội tâm, bên trong. ( ấy cảm thấy bình an trong nội tâm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "spiritually", nhưng có thể kết hợp với động từ như "grow spiritually": phát triển về mặt tâm linh. (Anh ấy muốn phát triển về mặt tâm linh qua cầu nguyện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Spiritually minded": tư tưởng hướng về tâm linh. ( ấy người tư tưởng hướng về tâm linh, tránh xa sự thái quá về vật chất.)