sephardi

Định nghĩa

Danh từ: Người Do Thái Sephardi một người Do Thái nguồn gốc từ Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha hoặc Bắc Phi. Thuật ngữ này chỉ một nhóm dân tộc văn hóa trong cộng đồng Do Thái, phân biệt với nhóm Ashkenazi (gốc Đông Âu). Người Sephardi thường truyền thống ngôn ngữ, phụng vụ ẩm thực riêng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người Do Thái Sephardi đã định cưBắc Phi sau khi bị trục xuất khỏi Tây Ban Nha vào năm 1492.)
  • (Cộng đồng Sephardi ở Israel những phong tục truyền thống độc đáo riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sephardi" thường được dùng như một tính từ để mô tả văn hóa, phong tục hoặc ngôn ngữ của nhóm người này. dụ:
    • Sephardi cuisine includes dishes like couscous and pastilla. (Ẩm thực Sephardi bao gồm các món như couscous pastilla.)
  • Trong bối cảnh lịch sử, từ này có thể xuất hiện trong các cụm như "Sephardi diaspora" (cộng đồng Sephardi lưu vong).
Biến thể từ gần giống
  • Sephardic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người Sephardi.
    • Sephardic music is known for its rich melodies. (Âm nhạc Sephardi nổi tiếng với những giai điệu phong phú.)
  • Sephardim (danh từ số nhiều): từ dùng để chỉ nhiều người Sephardi.
    • The Sephardim have a long history in the Mediterranean region. (Người Sephardim một lịch sử lâu dàikhu vực Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "người Do Thái gốc Tây Ban Nha-Bồ Đào Nha-Bắc Phi" để phân biệt với Ashkenazi (người Do Thái gốc Đông Âu).
Các cụm từ liên quan
  • Sephardi Hebrew: cách phát âm tiếng Do Thái theo truyền thống Sephardi.
  • Sephardi law: luật tôn giáo Do Thái được thực hành trong cộng đồng Sephardi.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này. Tuy nhiên, trong văn hóa Do Thái, cụm từ "Sephardi hospitality" (lòng hiếu khách của người Sephardi) để chỉ sự nồng hậu trong giao tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sephardi"

sephardi
A Sephardi family lights candles for a holiday dinner.