septime

Học thuật
Thân thiện
septime

Le tireur exécute une septime pour parer l'attaque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thế thứ bảy (trong đấu kiếm): Một tư thế phòng thủ hoặc tấn công cụ thể trong môn đấu kiếm, được đánh số thứ bảy trong hệ thống các thế đánh truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'escrimeur a paré l'attaque en septime. (Vận động viên đấu kiếm đã đỡ đòn tấn công bằng thế thứ bảy.)
    • La septime est une position défensive classique. (Thế thứ bảymột tư thế phòng thủ cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en septime": Ở trong thế thứ bảy.
    • Pour contrer cette botte, il faut être en septime. (Để phản đòn thọc này, cần phảitrong thế thứ bảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Prime (n.f): Thế thứ nhất (đấu kiếm).
  • Seconde (n.f): Thế thứ hai (đấu kiếm).
  • Tierce (n.f): Thế thứ ba (đấu kiếm).
  • Quarte (n.f): Thế thứ tư (đấu kiếm).
  • Quinte (n.f): Thế thứ năm (đấu kiếm).
  • Sixte (n.f): Thế thứ sáu (đấu kiếm).
  • Octave (n.f): Thế thứ tám (đấu kiếm).
Từ đồng nghĩa
  • Position de défense numéro sept: Tư thế phòng thủ số bảy. (Cụm từ mô tả)
  • Parade de septime: Thế đỡ thứ bảy. (Cụm từ mô tả)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "septime" ngoài ngữ cảnh chuyên môn của môn đấu kiếm.

septime

Le tireur exécute une septime pour parer l'attaque.

danh từ giống cái
  1. thế thứ bảy (đấu kiếm)

Từ gần giống