septimo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Bảy là: Một từ hiếm và ít được dùng, dùng để chỉ thứ tự thứ bảy trong một danh sách hoặc chuỗi lý do, lập luận.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a refusé l'offre pour plusieurs raisons : primo, le salaire était bas ; secundo, l'emplacement était mauvais ; ... et septimo, il n'aimait pas l'ambiance. (Anh ấy từ chối lời đề nghị vì nhiều lý do: thứ nhất, lương thấp; thứ hai, địa điểm tệ; ... và bảy là, anh ấy không thích bầu không khí ở đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc có tính chất học thuật, khi liệt kê một danh sách dài các điểm hoặc lý luận theo thứ tự Latinh (primo, secundo, tertio, quarto, quinto, sexto, septimo...).
Biến thể và từ gần giống
- Septième (tính từ/số từ): Thứ bảy.
- C'est son septième livre. (Đây là cuốn sách thứ bảy của ông ấy.)
- Sept (số từ): Bảy.
- Il a sept ans. (Nó bảy tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- En septième lieu: Ở vị trí thứ bảy, thứ bảy là (cách diễn đạt thông dụng hơn thay cho "septimo").
phó từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) bảy là