septum

/'septəm/
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) vách, vách ngăn
    • Septum cruval
      vách đùi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "septum"

septum
Le médecin examine le septum nasal du patient.