septum

/'septəm/
Học thuật
Thân thiện
septum

Le médecin examine le septum nasal du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Vách, vách ngăn: Một cấu trúc mỏng, thườngmột bức tường hoặc màng, phân chia một khoang hoặc cấu trúc thành các phần nhỏ hơn trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le septum nasal sépare les deux narines. (Vách mũi ngăn cách hai lỗ mũi.)
    • Une déviation du septum peut causer des problèmes respiratoires. (Một vách mũi bị lệch có thể gây ra các vấn đề về hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được sử dụng kèm với một tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa để chỉ vị trí cụ thể trong cơ thể.
    • septum interventriculaire: vách liên thất (trong tim).
    • septum interauriculaire: vách liên nhĩ (trong tim).
Biến thể từ gần giống
  • Septal (tính từ): thuộc về vách ngăn.
    • Une cloison septale. (Một vách ngăn.)
  • Cloison (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa thông dụng hơn, chỉ vách ngăn nói chung, không chỉ trong giải phẫu.
    • Une cloison en plâtre. (Một vách ngăn bằng thạch cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Cloison: vách ngăn.
  • Paroi: bức tường, vách (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "septum". Đâymột thuật ngữ chuyên ngành y học giải phẫu.

septum

Le médecin examine le septum nasal du patient.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) vách, vách ngăn
    • Septum cruval
      vách đùi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "septum"