septum
/'septəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Vách, vách ngăn: Một cấu trúc mỏng, thường là một bức tường hoặc màng, phân chia một khoang hoặc cấu trúc thành các phần nhỏ hơn trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le septum nasal sépare les deux narines. (Vách mũi ngăn cách hai lỗ mũi.)
- Une déviation du septum peut causer des problèmes respiratoires. (Một vách mũi bị lệch có thể gây ra các vấn đề về hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được sử dụng kèm với một tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa để chỉ rõ vị trí cụ thể trong cơ thể.
- septum interventriculaire: vách liên thất (trong tim).
- septum interauriculaire: vách liên nhĩ (trong tim).
Biến thể và từ gần giống
- Septal (tính từ): thuộc về vách ngăn.
- Une cloison septale. (Một vách ngăn.)
- Cloison (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa thông dụng hơn, chỉ vách ngăn nói chung, không chỉ trong giải phẫu.
- Une cloison en plâtre. (Một vách ngăn bằng thạch cao.)
Từ đồng nghĩa
- Cloison: vách ngăn.
- Paroi: bức tường, vách (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "septum". Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y học và giải phẫu.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) vách, vách ngăn
- Septum cruvalvách đùi