septième

tính từ
  1. thứ bảy
    • Septième enfant
      con thứ bảy
  2. phần bảy
    • La septième partie
      một phần bảy
    • être ravi au septième ciel
      xem ciel
    • le septième art
      xem art
danh từ
  1. người thứ bảy; cái thứ bảy
danh từ giống đực
  1. phần bảy
  2. gác bảy, tầng tám
danh từ giống cái
  1. lớp bảy
  2. (âm nhạc) quãng bảy; âm bảy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

septième
Le septième enfant de la famille joue dans le jardin.