serb
/sə:b/ Cách viết khác : (Serbian) /'sə:bjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Xéc-bi: Chỉ một người có quốc tịch hoặc nguồn gốc dân tộc từ Serbia, một quốc gia ở Đông Nam Âu.
- Tiếng Xéc-bi: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Serbia, thuộc nhánh Slav của ngữ hệ Ấn-Âu.
Tính từ:
- (Thuộc) Xéc-bi: Mô tả những gì có liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Serbia.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- He is a Serb living in Belgrade. (Anh ấy là một người Xéc-bi sống ở Belgrade.)
- Many Serbs celebrate their national holiday on February 15th. (Nhiều người Xéc-bi kỷ niệm ngày quốc khánh của họ vào 15 tháng Hai.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- She is fluent in Serb. (Cô ấy thông thạo tiếng Xéc-bi.)
- This book is translated into Serb. (Cuốn sách này được dịch sang tiếng Xéc-bi.)
Tính từ:
- We enjoyed traditional Serb cuisine. (Chúng tôi thưởng thức ẩm thực Xéc-bi truyền thống.)
- The Serb community here is very close-knit. (Cộng đồng người Xéc-bi ở đây rất gắn bó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Serb": Có thể được dùng để chỉ một người Xéc-bi tiêu biểu hoặc đại diện, thường trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.
- The Serb argued for the preservation of national identity. (Người Xéc-bi ấy đã tranh luận cho việc bảo tồn bản sắc dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Serbian (tính từ & danh từ): Từ đồng nghĩa và phổ biến hơn, cùng chỉ người, ngôn ngữ, hoặc thuộc tính liên quan đến Serbia.
- She is learning the Serbian language. (Cô ấy đang học ngôn ngữ Serbia.)
- He is a famous Serbian filmmaker. (Ông ấy là một nhà làm phim người Serbia nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Serbian: Người Serbia, tiếng Serbia, thuộc về Serbia (từ này thông dụng và có thể dùng thay thế cho "Serb" trong hầu hết ngữ cảnh).
tính từ
- (thuộc) Xéc-bi
danh từ
- người Xéc-bi
- tiếng Xéc-bi