sorb
/sɔ:b/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quả thanh lương trà: Một loại quả nhỏ, có vị chua và chát, thường có kết cấu hơi thô (gritty), từ cây thuộc chi Sorbus.
- Cây thanh lương trà: Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Sorbus, chẳng hạn như cây thanh lương trà núi (Sorbus aucuparia).
Động từ (kỹ thuật, hóa học):
- Hấp thụ hoặc hấp phụ: Quá trình một chất (thường là chất rắn) thu giữ và giữ lại một chất khác (chất lỏng hoặc khí) trên bề mặt của nó (hấp phụ) hoặc bên trong cấu trúc của nó (hấp thụ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The birds were eating the red sorb from the tree. (Những con chim đang ăn quả thanh lương trà đỏ trên cây.)
- This jam is made from sorb. (Loại mứt này được làm từ quả thanh lương trà.)
- Động từ:
- The activated charcoal will sorb the impurities from the water. (Than hoạt tính sẽ hấp phụ các tạp chất từ nước.)
- This material can sorb large amounts of gas. (Vật liệu này có thể hấp thụ một lượng lớn khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sorbing agent": Chất hấp phụ/hấp thụ.
- Silica gel is a common sorbing agent used to keep things dry. (Silica gel là một chất hấp phụ phổ biến được dùng để giữ cho đồ vật khô ráo.)
Biến thể và từ gần giống
- Sorb-apple (n): Một tên gọi khác cho quả thanh lương trà.
- Sorb tree (n): Cây thanh lương trà.
- Sorbent (n): Chất hấp phụ/hấp thụ.
- The spill was cleaned using a powerful sorbent. (Vết tràn được làm sạch bằng một chất hấp phụ mạnh.)
- Sorption (n): Quá trình hấp phụ hoặc hấp thụ nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (quả): Rowan berry (quả thanh lương trà núi).
- Động từ: Absorb (hấp thụ), adsorb (hấp phụ), take up (thu nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào với "sorb" trong vai trò động từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sorb".
danh từ
- (thực vật học) cây thanh lương trà
- quả thanh lương trà ((cũng) sorb-apple)