sorb

/sɔ:b/
danh từ
  1. (thực vật học) cây thanh lương trà
  2. quả thanh lương trà ((cũng) sorb-apple)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sorb
The scientist uses a sorb to clean the chemical spill.