serf
/'sə:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (giống cái: serve):
- (Sử học) Nông nô: Một người nông dân trong chế độ phong kiến bị buộc phải làm việc trên mảnh đất của lãnh chúa và không có quyền tự do cá nhân. Họ không phải là nô lệ hoàn toàn nhưng cũng không phải là người tự do.
Tính từ (giống cái: serve):
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Thuộc về thân phận nông nô: Có đặc điểm hoặc liên quan đến thân phận của một nông nô.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Au Moyen Âge, le serf était attaché à la terre de son seigneur. (Vào thời Trung Cổ, người nông nô bị buộc chặt vào mảnh đất của lãnh chúa mình.)
- La condition du serf était héréditaire. (Thân phận nông nô là cha truyền con nối.)
Tính từ (ít dùng):
- Une population serve (Một dân số mang thân phận nông nô).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'une condition serve": Có thân phận nông nô.
- La plupart des paysans de cette époque étaient d'une condition serve. (Hầu hết nông dân thời đó đều có thân phận nông nô.)
Biến thể và từ gần giống
- Serve (n.f): Dạng giống cái của danh từ "serf".
- Servage (n.m): Chế độ nông nô, thân phận nông nô.
- Le servage a été aboli en France à la fin du Moyen Âge. (Chế độ nông nô đã bị bãi bỏ ở Pháp vào cuối thời Trung Cổ.)
- Servile (adj): Mang tính nô lệ, khúm núm.
- Un travail servile (Công việc nặng nhọc, khổ sai).
Từ đồng nghĩa
- Esclave de la glèbe: Nô lệ của mảnh đất (cách nói cũ, cùng chỉ nông nô).
- Vilain (n.m, sử học): Nông dân tự do trong chế độ phong kiến, nhưng đôi khi được dùng với nghĩa gần với "serf" trong một số ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
- "Être serf de" (nghĩa bóng, văn chương): Là nô lệ của (điều gì đó).
- Il est serf de ses passions. (Anh ta là nô lệ của những đam mê của mình.)
danh từ giống đực (giống cái serve)
- (sử học) nông nô
tính từ (giống cái serve)
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) xem (danh từ giống đực)
- Condition servethân phận nông nô