cerf

Học thuật
Thân thiện
cerf

Le cerf broute tranquillement dans la clairière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hươu đực: Loài động vật có vú lớn thuộc họ hươu nai, thường sừng (gạc) phân nhánh. Từ này đặc biệt chỉ con đực.
    • Hươu: Tên gọi chung cho loài động vật này trong một số ngữ cảnh, mặc dù từ chính xác hơn để chỉ chung là "cerf" cho con đực "biche" cho con cái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cerf brame pendant la saison des amours. (Con hươu đực gầm lên trong mùa giao phối.)
    • Nous avons aperçu un magnifique cerf en forêt. (Chúng tôi đã trông thấy một con hươu đực tuyệt đẹp trong rừng.)
    • Le cerf perd ses bois chaque année. (Con hươu đực rụng gạc mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le cerf": (Thành ngữ, ít dùng) hành vi kiêu ngạo hoặc vênh váo.
  • Trong văn học biểu tượng, "le cerf" thường tượng trưng cho sự cao quý, thuần khiết, sức mạnh của thiên nhiên hoặc Đức Kitô trong nghệ thuật Kitô giáo.
Biến thể từ gần giống
  • Biche (n.f): Hươu cái, nai cái.
  • Faon (n.m): Hươu con, nai con.
  • Daim (n.m): Con hoẵng (một loài hươu nhỏ hơn).
  • Élan (n.m): Nai sừng tấm (moose).
  • Renne (n.m): Tuần lộc.
Từ đồng nghĩa
  • Chevreuil (n.m): Con hoẵng (ở châu Âu). (Lưu ý: Đâymột loài khác, nhỏ hơn "cerf".)
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ: Noble animal (con vật cao quý).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Cerf-volant: Con diều. (Lưu ý: Đâymột từ ghép, nghĩa khác biệt hoàn toàn với "cerf".)
  • Bois de cerf: Gạc hươu.
  • Chasse au cerf: Cuộc săn hươu.
Thành ngữ liên quan
  • Courir comme un cerf: Chạy nhanh như hươu (chỉ người chạy rất nhanh).
  • Avoir des yeux de biche (ou de cerf): đôi mắt to, tròn đẹp. (Thành ngữ phổ biến hơn với "biche").
cerf

Le cerf broute tranquillement dans la clairière.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) hươu; hươu đực
    • Serf, serre