serf

/'sə:f/
danh từ
  1. nông
  2. người bị áp bức bóc lột
  3. thân trâu ngựa (nghĩa bóng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "serf"

serf
A serf works the fields for the feudal lord.