seriously
/'siəriəsli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nghiêm túc, nghiêm trang: Thể hiện thái độ tập trung, cẩn thận và không đùa cợt.
- Một cách nghiêm trọng, trầm trọng: Dùng để mô tả mức độ cao của một vấn đề tiêu cực, như bệnh tật, thương tích hoặc tình huống xấu.
- Thật sự, thực lòng: Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là thật hoặc một cảm xúc là chân thành.
Ví dụ sử dụng
Thể hiện thái độ nghiêm túc:
- He seriously considered her proposal. (Anh ấy đã nghiêm túc xem xét đề xuất của cô ấy.)
- "I need to talk to you," she said seriously. ("Tôi cần nói chuyện với anh," cô ấy nói một cách nghiêm túc.)
Mô tả mức độ nghiêm trọng:
- He was seriously injured in the accident. (Anh ấy bị thương nghiêm trọng trong vụ tai nạn.)
- The situation is becoming seriously bad. (Tình hình đang trở nên tồi tệ một cách nghiêm trọng.)
Nhấn mạnh sự thật lòng, thật sự:
- I seriously don't know what to do. (Tôi thật sự không biết phải làm gì.)
- Do you seriously mean that? (Anh nói thật lòng đấy chứ?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take someone/something seriously": coi trọng ai/điều gì, xem xét một cách nghiêm túc.
- You should take your studies seriously. (Bạn nên coi trọng việc học của mình.)
- I wish people would take my ideas more seriously. (Tôi ước mọi người coi trọng ý tưởng của tôi hơn.)
"seriously though": (dùng trong hội thoại) nói nghiêm túc đấy, thật sự là.
- That joke was funny, but seriously though, we have a problem. (Trò đùa đó vui đấy, nhưng thật sự là chúng ta có một vấn đề.)
Biến thể và từ liên quan
Serious (tính từ): nghiêm túc, nghiêm trọng.
- a serious person (một người nghiêm túc), a serious problem (một vấn đề nghiêm trọng).
Seriousness (danh từ): sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng.
- the seriousness of the crime (tính nghiêm trọng của tội ác).
Từ đồng nghĩa
- Gravely: một cách nghiêm trọng, trầm trọng (thường về sức khỏe hoặc tình huống).
- Earnestly: một cách chân thành, nghiêm túc (về thái độ).
- Severely: một cách nghiêm trọng, khắc nghiệt.
Cụm từ thông dụng
Seriously ill: ốm nặng.
- He is seriously ill and in the hospital. (Ông ấy ốm nặng và đang ở bệnh viện.)
To speak seriously: nói một cách nghiêm túc.
- Let me speak seriously for a moment. (Để tôi nói nghiêm túc một chút.)
Thành ngữ liên quan
- "Don't take it so seriously": Đừng coi nó nghiêm trọng quá / Đừng quá nghiêm túc về chuyện đó.
- It was just a joke, don't take it so seriously. (Đó chỉ là trò đùa thôi, đừng coi nó nghiêm trọng quá.)
phó từ
- đứng đắn, nghiêm trang
- nghiêm trọng, trầm trọng, nặng
- thật sự, không đùa