gravely

/'greivli/
Học thuật
Thân thiện
gravely

He spoke gravely about the patient's condition.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nghiêm trọng, trầm trọng: Dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng, nặng nề của một tình trạng, thường về sức khỏe, vấn đề hoặc lời nói.
    • Một cách trang nghiêm, trang trọng: Dùng để mô tả thái độ, hành vi hoặc không khí một cách nghiêm túc, đứng đắn.
dụ sử dụng
  • Mô tả tình trạng nghiêm trọng:
    • He is gravely ill and needs immediate surgery. (Anh ấy bị ốm rất nghiêm trọng cần phẫu thuật ngay lập tức.)
    • The situation was gravely misunderstood. (Tình huống đã bị hiểu sai một cách nghiêm trọng.)
  • Mô tả thái độ trang nghiêm:
    • The judge looked at him gravely before speaking. (Vị thẩm phán nhìn anh ta một cách trang nghiêm trước khi phát biểu.)
    • She nodded gravely in agreement. ( ấy gật đầu đồng ý một cách trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gravely concerned": vô cùng lo ngại, quan tâm một cách nghiêm trọng.
    • The doctors are gravely concerned about his recovery. (Các bác sĩcùng lo ngại về sự hồi phục của anh ta.)
  • "to speak gravely": nói một cách nghiêm trang, trịnh trọng.
    • The principal spoke gravely about the importance of discipline. (Hiệu trưởng đã nói một cách trịnh trọng về tầm quan trọng của kỷ luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Grave (tính từ): nghiêm trọng, trang nghiêm.
    • This is a grave mistake. (Đây một sai lầm nghiêm trọng.)
    • He had a grave expression on his face. (Anh ấy có vẻ mặt trang nghiêm.)
  • Gravel (danh từ): sỏi, đá dăm. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ cách viết gần giống).
Từ đồng nghĩa
  • Seriously: một cách nghiêm trọng, nghiêm túc.
    • He was seriously injured. (Anh ấy bị thương nghiêm trọng.)
  • Solemnly: một cách trang nghiêm, long trọng.
    • They promised solemnly to tell the truth. (Họ hứa một cách long trọng sẽ nói sự thật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "gravely")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gravely")

gravely

He spoke gravely about the patient's condition.

phó từ
  1. trang nghiêm, trang trọng
  2. nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng
  3. sạm, tối

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống