severely

/si'viəli/
phó từ
  1. nghiêm khắc; nghiêm nghị
  2. ác liệt

Idioms

  • to leave (let) servely olone
    bỏ mặc đấy ra ý không tán thành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "severely"

severely
The drought severely damaged the crops.