sermonize

/'sə:mənaiz/
Học thuật
Thân thiện
sermonize

The pastor sermonizes from the pulpit on Sunday morning.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giảng đạo, thuyết giáo: Hành động nói hoặc viết một cách nghiêm túc dài dòng về các vấn đề đạo đức, tôn giáo hoặc lối sống, thường với thái độ tự cho đúng đắn hoặc quyền dạy bảo người khác.
    • Khiển trách, lên lớp (nghĩa bóng): Trách móc hoặc phê bình ai đó một cách dài dòng đạo đức giả, giống như đang giảng một bài thuyết giáo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He always sermonizes about the importance of hard work. (Anh ấy luôn thuyết giáo về tầm quan trọng của sự chăm chỉ.)
    • I don't need you to sermonize me about my life choices. (Tôi không cần anh lên lớp tôi về những lựa chọn trong cuộc sống của tôi.)
    • The politician sermonized for an hour on family values. (Chính trị gia đó đã thuyết giáo suốt một giờ đồng hồ về các giá trị gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sermonize at someone": thuyết giáo hoặc trách móc ai đó một cách áp đặt.

    • My boss loves to sermonize at us during meetings. (Sếp của tôi thích lên lớp chúng tôi trong các cuộc họp.)
  • "to sermonize on/about a topic": giảng giải dài dòng về một chủ đề nào đó.

    • He sermonized on the dangers of social media. (Ông ấy đã thuyết giáo dài dòng về những mối nguy hiểm của mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Sermon (n): bài giảng đạo, bài thuyết pháp.

    • The priest gave a long sermon. (Vị linh mục đã thuyết một bài giảng dài.)
  • Sermonizer (n): người hay thuyết giáo, người hay lên lớp người khác.

    • He is known as a relentless sermonizer. (Anh ta được biết đến như một kẻ thích thuyết giáo không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Preach: thuyết giảng, giảng đạo (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
  • Moralize: đạo đức hóa, giảng giải về mặt đạo đức.
  • Lecturing: thuyết trình, giảng bài (với thái độ dạy bảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "at" hoặc "on/about" như đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sermonize".)

sermonize

The pastor sermonizes from the pulpit on Sunday morning.

động từ
  1. giảng đạo, thuyết giáo, thuyết pháp
  2. khiển trách, quở mắng, lên lớp (nghĩa bóng)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sermonize"