serranid

Định nghĩa

Danh từ: mú, cá vược biển (thuộc họ Serranidae) — một loại cá biển sốngvùng nước ấm ven bờ, thường được dùng làm thực phẩm câu thể thao.

dụ sử dụng
  • ( loại thường được ngư dân đánh bắtvùng nước nhiệt đới.)
  • (Nhiều loài được ưa chuộng thịt trắng chắc của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "serranid fish": cụm từ dùng để chỉ chung các loài thuộc họ Serranidae.
    • The grouper is one of the most famous serranid fish. ( một trong những loài nổi tiếng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Serranidae (danh từ): họ mú — tên khoa học của họ này.
    • The Serranidae family includes over 500 species. (Họ bao gồm hơn 500 loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Grouper: mú (một loài phổ biến trong họ Serranidae).
  • Sea bass: cá vược biển (thường dùng để chỉ một số loài trong họ này).
Các cụm từ liên quan
  • Serranid species: loài mú.
    • Divers often encounter colorful serranid species on coral reefs. (Thợ lặn thường gặp các loài nhiều màu sắc trên các rạn san hô.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "serranid".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

serranid
A colorful serranid swims near a coral reef.