surround

/sə'raund/
danh từ
  1. tấm quanh thảm (phủ khoảng sàn nhà giữa thảm tường)
ngoại động từ
  1. bao quanh, vây quanh
  2. bao vây (quân địch)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "surround"

Từ có nhắc đến "surround"

surround
The children surround the teacher during story time.