serrée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái của "serré"):
- Chật, khít, sát nhau: Dùng để mô tả một thứ gì đó được buộc, kéo, hoặc sắp xếp một cách chặt chẽ, không có nhiều khoảng trống.
- Căng thẳng, gấp gáp: Có thể mô tả một tình huống có nhịp độ nhanh, áp lực hoặc không có nhiều thời gian dư thừa.
- Chính xác, tỉ mỉ: Ám chỉ một cái gì đó được thực hiện hoặc phân tích một cách rất chi tiết và cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle porte une ceinture très serrée. (Cô ấy đeo một chiếc thắt lưng rất chật.)
- L'emploi du temps est serré cette semaine. (Lịch trình tuần này rất gấp gáp/căng.)
- Une analyse serrée du texte. (Một phân tích tỉ mỉ/chặt chẽ về văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À la serrée": Một cách chặt chẽ, sát sao.
- Il faut surveiller ce projet à la serrée. (Cần phải giám sát dự án này một cách sát sao.)
"De près et de serrée": Một cách rất gần gũi và chặt chẽ (thường dùng trong văn chương).
- Ils se connaissent de près et de serrée. (Họ biết nhau rất rõ và thân thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Serré (adj, giống đực): Chật, khít, căng thẳng. (Dạng giống đực của từ).
- Serrer (động từ): Siết chặt, thắt chặt, ôm chặt.
- Serrement (danh từ): Sự siết chặt, sự thắt chặt (ví dụ: serrement de main - cái bắt tay).
Từ đồng nghĩa
- Étroit(e): Hẹp, chật.
- Tendu(e): Căng thẳng.
- Rapproché(e): Gần nhau, sát nhau.
- Rigoureux/Rigoureuse: Nghiêm ngặt, chính xác.
Từ trái nghĩa
- Lâche: Lỏng lẻo.
- Large: Rộng rãi.
- Détendu(e): Thư giãn, thoải mái.
- Approximatif/Approximative: Gần đúng, không chính xác.
Thành ngữ liên quan
Avoir le cœur serré: Cảm thấy nghẹn ngào, đau lòng.
- J'ai le cœur serré de te voir partir. (Tôi thấy nghẹn ngào khi thấy bạn đi.)
Une affaire serrée: Một vụ việc hoặc cuộc cạnh tranh rất sít sao, cân não.
- L'élection a été une affaire serrée. (Cuộc bầu cử là một cuộc cạnh tranh rất sít sao.)
- xem serré