serrée

Học thuật
Thân thiện
serrée

Une main serrée tient fermement un stylo.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của "serré"):
    • Chật, khít, sát nhau: Dùng để mô tả một thứ đó được buộc, kéo, hoặc sắp xếp một cách chặt chẽ, không nhiều khoảng trống.
    • Căng thẳng, gấp gáp: Có thể mô tả một tình huống nhịp độ nhanh, áp lực hoặc không nhiều thời gian dư thừa.
    • Chính xác, tỉ mỉ: Ám chỉ một cái gì đó được thực hiện hoặc phân tích một cách rất chi tiết cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle porte une ceinture très serrée. ( ấy đeo một chiếc thắt lưng rất chật.)
    • L'emploi du temps est serré cette semaine. (Lịch trình tuần này rất gấp gáp/căng.)
    • Une analyse serrée du texte. (Một phân tích tỉ mỉ/chặt chẽ về văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la serrée": Một cách chặt chẽ, sát sao.

    • Il faut surveiller ce projet à la serrée. (Cần phải giám sát dự án này một cách sát sao.)
  • "De près et de serrée": Một cách rất gần gũi chặt chẽ (thường dùng trong văn chương).

    • Ils se connaissent de près et de serrée. (Họ biết nhau rất thân thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Serré (adj, giống đực): Chật, khít, căng thẳng. (Dạng giống đực của từ).
  • Serrer (động từ): Siết chặt, thắt chặt, ôm chặt.
  • Serrement (danh từ): Sự siết chặt, sự thắt chặt (ví dụ: serrement de main - cái bắt tay).
Từ đồng nghĩa
  • Étroit(e): Hẹp, chật.
  • Tendu(e): Căng thẳng.
  • Rapproché(e): Gần nhau, sát nhau.
  • Rigoureux/Rigoureuse: Nghiêm ngặt, chính xác.
Từ trái nghĩa
  • Lâche: Lỏng lẻo.
  • Large: Rộng rãi.
  • Détendu(e): Thư giãn, thoải mái.
  • Approximatif/Approximative: Gần đúng, không chính xác.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le cœur serré: Cảm thấy nghẹn ngào, đau lòng.

    • J'ai le cœur serré de te voir partir. (Tôi thấy nghẹn ngào khi thấy bạn đi.)
  • Une affaire serrée: Một vụ việc hoặc cuộc cạnh tranh rất sít sao, cân não.

    • L'élection a été une affaire serrée. (Cuộc bầu cửmột cuộc cạnh tranh rất sít sao.)
serrée

Une main serrée tient fermement un stylo.

  1. xem serré