serra

/'serə/
Học thuật
Thân thiện
serra

La serra coupe une planche de bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dãy núi lởm chởm, răng cưa: Chỉ một dãy núi đỉnh nhọn sắc, trông giống như lưỡi cưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La serra est difficile à traverser. (Dãy núi lởm chởm này rất khó vượt qua.)
    • On aperçoit une serra à l'horizon. (Chúng tôi nhìn thấy một dãy núi hình răng cưaphía chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "serra" thường được dùng trong văn học hoặc các bản đồ địađể mô tả đặc điểm của một dãy núi.
Biến thể từ gần giống
  • Sierra (danh từ giống cái): Đâytừ đồng nghĩa cách viết phổ biến hơn của "serra", cùng mang nghĩadãy núi đỉnh nhọn như răng cưa.
    • la Sierra Nevada (dãy núi Sierra Nevada)
Từ đồng nghĩa
  • Chaîne de montagnes: Dãy núi (nghĩa chung, không nhấn mạnh hình dáng răng cưa).
  • Massif: Khối núi lớn.
serra

La serra coupe une planche de bois.

danh từ giống cái
  1. như sierra