serra
/'serə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dãy núi lởm chởm, răng cưa: Chỉ một dãy núi có đỉnh nhọn và sắc, trông giống như lưỡi cưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La serra est difficile à traverser. (Dãy núi lởm chởm này rất khó vượt qua.)
- On aperçoit une serra à l'horizon. (Chúng tôi nhìn thấy một dãy núi hình răng cưa ở phía chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "serra" thường được dùng trong văn học hoặc các bản đồ địa lý để mô tả đặc điểm của một dãy núi.
Biến thể và từ gần giống
- Sierra (danh từ giống cái): Đây là từ đồng nghĩa và là cách viết phổ biến hơn của "serra", cùng mang nghĩa là dãy núi có đỉnh nhọn như răng cưa.
- la Sierra Nevada (dãy núi Sierra Nevada)
Từ đồng nghĩa
- Chaîne de montagnes: Dãy núi (nghĩa chung, không nhấn mạnh hình dáng răng cưa).
- Massif: Khối núi lớn.