serre

Học thuật
Thân thiện
serre

Une serre en verre abrite des plantes tropicales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà kính: Một công trình xây bằng kính hoặc vật liệu trong suốt để trồng bảo vệ cây cối, đặc biệttrong mùa lạnh hoặc để tạo điều kiện phát triển đặc biệt.
    • Sự ép, sự siết chặt: Hành động ép hoặc siết chặt một vật đó.
    • Kho chứa: Nơi cất giữ, dự trữ một thứ đó, ví dụ như củi.
    • Sống mạn (hàng hải): Thanh gia cố dọc theo mạn tàu.
    • Móng (của chim săn mồi): Bộ móng vuốt sắc nhọn của các loài chim săn mồi như chim ưng, đại bàng.
    • Đồi hình dải (địa chất, địa lý): Dãy đồi kéo dài, hẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les tomates poussent bien dans la serre. (Cà chua phát triển tốt trong nhà kính.)
    • La serre de l'aigle est très puissante. (Móng vuốt của đại bàng rất mạnh mẽ.)
    • Ils ont une grande serre à bois derrière la maison. (Họ có một kho chứa củi lớn phía sau nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En serre chaude: Được nuôi dưỡng, phát triển trong điều kiện nhân tạo hoặc được bảo vệ quá mức.
    • Cet enfant a été élevé en serre chaude. (Đứa trẻ này được nuôi dạy trong điều kiện bảo bọc quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Serrer (động từ): Siết chặt, ôm chặt, ép sát.

    • Il serre la main de son ami. (Anh ấy siết chặt tay bạn mình.)
  • Serrement (danh từ giống đực): Sự siết chặt, cảm giác tức ngực (nghĩa bóng).

    • un serrement de cœur (một nỗi buồn thắt lòng)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "nhà kính": Véranda, jardin d'hiver.
  • Pour "sự ép": Compression, pression.
  • Pour "móng": Griffe, patte.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng trực tiếp với danh từ "serre")

Thành ngữ liên quan
  • Tenir en serre close: Giữ ai đó trong môi trường khép kín, cách ly.
    • Il ne faut pas tenir les adolescents en serre close. (Không nên giữ các thanh thiếu niên trong môi trường khép kín.)
serre

Une serre en verre abrite des plantes tropicales.

danh từ giống cái
  1. nhà kính (để trồng cây mùa rét)
  2. sự ép
    • Donner une première serre au raisin
      ép nho lần thứ nhất
  3. kho chứa củi kho
  4. (kỹ thuật) sự nện cát (trong khuôn đúc)
  5. ao nuôi , đìa
  6. (hàng hải) sống mạn
  7. (số nhiều) móng (chim mồi)
    • en serre chaude
      để phát triển trong điều kiện nhân tạo
danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) đồi (hình) dải
    • Cerf, serf.