sire

/'saiə/
Học thuật
Thân thiện
sire

Le sire médiéval chevauche son destrier sur le chemin du château.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệ hạ: Danh từ dùng để tôn xưng một vị vua, một quân chủ. Đâycách gọi trang trọng, tương tự như "Hoàng thượng".
    • Điện hạ, các hạ: (Sử học) Danh từ dùng để tôn xưng các quý tộc, hoàng tử, công tước hoặc các nhân vật cao quý khác trong lịch sử.
    • Giống đực: (Chuyên ngành) Trong ngành chăn nuôi, đặc biệtngựa, "sire" chỉ con vật giống đực được dùng để phối giống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Bệ hạ):
    • "Je vous en prie, mon sire." ("Xin ngài, thưa bệ hạ.")
  • Danh từ (Điện hạ/Các hạ):
    • Le sire de Coucy était un noble puissant. (Ngài de Coucy là một quý tộc quyền lực.)
  • Danh từ (Giống đực):
    • Ce cheval de course est le sire de plusieurs champions. (Con ngựa đua nàygiống đực của nhiều nhà vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pauvre sire": (từ , nghĩa ) anh chàng bất tài, kẻ đáng thương, vô dụng.
    • Il ne faut pas compter sur ce pauvre sire. (Đừng nên trông cậy vào anh chàng bất tài đó.)
  • "triste sire": (từ , nghĩa ) anh chàng chẳng ra gì, kẻ đáng khinh.
    • Méfie-toi de ce triste sire. (Hãy coi chừng chẳng ra gì ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sire (động từ): Trong tiếng Anh, "to sire" có nghĩa là đẻ ra, sinh ra (động vật). Trong tiếng Pháp, cách dùng này rất hiếm thường mượn từ tiếng Anh trong ngữ cảnh chăn nuôi.
Từ đồng nghĩa
  • Majesté: Bệ hạ (dùng cho vua, hoàng đế).
  • Seigneur: Lãnh chúa, ngài (dùng cho quý tộc).
  • Étalon: Ngựa giống, giống đực (trong chăn nuôi).
Lưu ý

Từ "sire" trong tiếng Pháp hiện đại chủ yếu được dùng trong các tác phẩm lịch sử, tiểu thuyết cổ điển hoặc với nghĩa chuyên biệt (chăn nuôi). Các cụm từ "pauvre sire" "triste sire" mang sắc thái , có thể mang tính mỉa mai hoặc khinh miệt.

sire

Le sire médiéval chevauche son destrier sur le chemin du château.

danh từ giống đực
  1. bệ hạ
  2. (sử học) điện hạ, các hạ
    • pauvre sire
      (từ , nghĩa ) anh chàng bất tài
    • triste sire
      (từ , nghĩa ) anh chàng chẳng ra gì
    • Cire, cirre.

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "sire"