sire
/'saiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệ hạ: Danh từ dùng để tôn xưng một vị vua, một quân chủ. Đây là cách gọi trang trọng, tương tự như "Hoàng thượng".
- Điện hạ, các hạ: (Sử học) Danh từ dùng để tôn xưng các quý tộc, hoàng tử, công tước hoặc các nhân vật cao quý khác trong lịch sử.
- Giống đực: (Chuyên ngành) Trong ngành chăn nuôi, đặc biệt là ngựa, "sire" chỉ con vật giống đực được dùng để phối giống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Bệ hạ):
- "Je vous en prie, mon sire." ("Xin ngài, thưa bệ hạ.")
- Danh từ (Điện hạ/Các hạ):
- Le sire de Coucy était un noble puissant. (Ngài de Coucy là một quý tộc quyền lực.)
- Danh từ (Giống đực):
- Ce cheval de course est le sire de plusieurs champions. (Con ngựa đua này là giống đực của nhiều nhà vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pauvre sire": (từ cũ, nghĩa cũ) anh chàng bất tài, kẻ đáng thương, vô dụng.
- Il ne faut pas compter sur ce pauvre sire. (Đừng nên trông cậy vào anh chàng bất tài đó.)
- "triste sire": (từ cũ, nghĩa cũ) anh chàng chẳng ra gì, kẻ đáng khinh.
- Méfie-toi de ce triste sire. (Hãy coi chừng gã chẳng ra gì ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Sire (động từ): Trong tiếng Anh, "to sire" có nghĩa là đẻ ra, sinh ra (động vật). Trong tiếng Pháp, cách dùng này rất hiếm và thường mượn từ tiếng Anh trong ngữ cảnh chăn nuôi.
Từ đồng nghĩa
- Majesté: Bệ hạ (dùng cho vua, hoàng đế).
- Seigneur: Lãnh chúa, ngài (dùng cho quý tộc).
- Étalon: Ngựa giống, giống đực (trong chăn nuôi).
Lưu ý
Từ "sire" trong tiếng Pháp hiện đại chủ yếu được dùng trong các tác phẩm lịch sử, tiểu thuyết cổ điển hoặc với nghĩa chuyên biệt (chăn nuôi). Các cụm từ "pauvre sire" và "triste sire" mang sắc thái cũ, có thể mang tính mỉa mai hoặc khinh miệt.
danh từ giống đực
- bệ hạ
- (sử học) điện hạ, các hạ
- pauvre sire(từ cũ, nghĩa cũ) anh chàng bất tài
- triste sire(từ cũ, nghĩa cũ) anh chàng chẳng ra gì
- Cire, cirre.