settee
/se'ti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế trường kỷ; ghế xô-pha loại nhỏ: Một loại ghế dài có lưng tựa, thường được bọc đệm, dùng cho hai hoặc ba người ngồi. Nó thường nhỏ hơn một chiếc ghế xô-pha (sofa) tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They placed a comfortable settee in the hallway. (Họ đặt một chiếc ghế trường kỷ thoải mái ở hành lang.)
- The antique settee was the centerpiece of the small living room. (Chiếc ghế trường kỷ cổ là điểm nhấn của phòng khách nhỏ.)
- She curled up on the settee with a good book. (Cô ấy cuộn tròn trên chiếc ghế trường kỷ với một cuốn sách hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Window settee": Ghế trường kỷ được thiết kế đặt cố định trong một hốc cửa sổ.
- The bay window had a built-in window settee, perfect for reading. (Cửa sổ lồi có một chiếc ghế trường kỷ xây cố định, hoàn hảo để đọc sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Sofa (n): Ghế xô-pha. Thường lớn hơn và thoải mái hơn một chiếc , có thể ngồi được nhiều người hơn.
- Couch (n): Đi-văng, trường kỷ. Từ thông dụng, thường dùng thay thế cho .
- Loveseat (n): Ghế đôi. Một loại ghế nhỏ dành cho hai người, tương tự .
- Bench (n): Ghế dài. Thường là ghế gỗ cứng, không có đệm hoặc lưng tựa.
Từ đồng nghĩa
- Settle (n): Một loại ghế dài bằng gỗ truyền thống, có lưng tựa cao.
- Divan (n): Đi-văng, một loại ghế dài không có lưng tựa hoặc tay vịn, thường đặt dựa vào tường.
danh từ
- ghế trường kỷ; xôfa loại nhỏ