seethe
/si:ð/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sôi lên, sủi bọt lên: Dùng để mô tả chất lỏng (như nước) đang sôi mạnh, cuộn lên và sủi bọt.
- Sôi sục, căm phẫn (về cảm xúc): Chỉ trạng thái tức giận, phẫn nộ hoặc xúc động mạnh mẽ đến mức khó kiểm soát, thường được giấu kín bên trong.
- Náo động, nhộn nhịp, sôi động: Mô tả một nơi nào đó đang tràn ngập hoạt động, sự hỗn loạn hoặc cảm xúc mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The water in the pot began to seethe. (Nước trong nồi bắt đầu sôi sùng sục.)
- He was seething with rage after hearing the news. (Anh ta sôi sục căm phẫn sau khi nghe tin.)
- The city streets seethed with protesters. (Các con phố trong thành phố náo động vì những người biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to seethe with (an emotion)": Sôi sục, tràn ngập với một cảm xúc mạnh mẽ (thường là tiêu cực như giận dữ, ghen tị, căm thù).
- She was seething with jealousy. (Cô ấy đang sôi sục vì ghen tị.)
- "to seethe at something": Tức giận, phẫn nộ về điều gì đó.
- He seethed at the unfair treatment. (Anh ta tức giận vì sự đối xử bất công.)
Biến thể và từ gần giống
- Seething (tính từ): Đang sôi sục, đang cực kỳ tức giận.
- He gave a seething reply. (Anh ta đưa ra một câu trả lời đầy phẫn nộ.)
Từ đồng nghĩa
- Boil: Sôi (nghĩa đen); sục sôi, nổi giận (nghĩa bóng).
- Fume: Bốc khói; tức giận, giận dữ.
- Simmer: Sôi lăn tăn; âm ỉ, kìm nén cơn giận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "seethe" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được thể hiện qua cấu trúc "seethe with" hoặc "seethe at" như đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "seethe" một cách cố định.)
động từ seethed
- sôi lên, sủi bọt lên, sôi sục, sôi nổi, dao động
- to be seething with hatredsôi sục căm thù
- enthusiam is seething in brainniềm phấn khởi đang sôi nổi trong tâm trí
- the country is seething with labour unrestcả vùng đang náo động lên vì công nhân đấu tranh
- (từ cổ,nghĩa cổ) nấu sôi, đun sôi