severalty

/'sevrəli/
Học thuật
Thân thiện
severalty

The land is held in severalty by the farmer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền sở hữu cá nhân độc quyền: Trong luật pháp, đặc biệt luật đất đai, "severalty" chỉ việc một tài sản (thường bất động sản) thuộc quyền sở hữu hoàn toàn riêng biệt của một cá nhân hoặc một thực thể, tách biệt khỏi bất kỳ quyền lợi chung nào với người khác.
    • Tình trạng tách biệt riêng rẽ: "Severalty" cũng có thể chỉ trạng thái riêng biệt, tách rời hoặc tính chất cá thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The land was held in severalty, meaning he owned it outright. (Mảnh đất được nắm giữ dưới hình thức sở hữu riêng, có nghĩa ông ấy sở hữu hoàn toàn.)
    • The transition from common ownership to individual severalty changed the community's structure. (Sự chuyển đổi từ sở hữu chung sang sở hữu riêng cá nhân đã thay đổi cấu trúc cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Estate in severalty": Bất động sản thuộc sở hữu riêng. Đây thuật ngữ pháp mô tả quyền sở hữu tuyệt đối.

    • The deed confirms the property as an estate in severalty. (Giấy chứng nhận quyền sở hữu xác nhận tài sản này bất động sản thuộc sở hữu riêng.)
  • "To hold in severalty": Nắm giữ dưới hình thức sở hữu riêng.

    • Unlike joint tenancy, the siblings each held their portion in severalty. (Khác với việc đồng sở hữu, các anh chị em mỗi người nắm giữ phần của mình dưới hình thức sở hữu riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Several (adj): Vài, một số, riêng biệt. Đây từ gốc, nhấn mạnh tính chất riêng rẽ.
  • Severally (adv): Một cách riêng rẽ, từng cái một.
    • They are jointly and severally liable. (Họ trách nhiệm liên đới riêng rẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sole ownership: Quyền sở hữu duy nhất.
  • Individual ownership: Sở hữu cá nhân.
  • Separateness: Tính tách biệt, tính riêng rẽ.
Lưu ý sử dụng
  • "Severalty" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp , lịch sử, hoặc khi thảo luận về quyền sở hữu đất đai. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với "several" (một vài). "Severalty" bắt nguồn từ ý nghĩa "riêng biệt" của "several".
severalty

The land is held in severalty by the farmer.

danh từ
  1. tài sản riêng, bất động sản riêng