discreteness

/dis'kri:tnis/
Học thuật
Thân thiện
discreteness

The data points show a clear discreteness between the categories.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính riêng biệt, tính tách rời: Trạng thái của một thứ tồn tại một cách độc lập, riêng rẽ, không liên tục hoặc không trộn lẫn với những thứ khác.
    • Tính rời rạc: Đặc điểm của những thứ riêng lẻ, riêng biệt, không tạo thành một chuỗi liên tục.
    • (Triết học) Tính trừu tượng: Trong triết học, có thể chỉ tính chất của một khái niệm được tách ra xem xét một cách riêng biệt khỏi bối cảnh tổng thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The discreteness of the islands makes each one unique. (Tính riêng biệt của các hòn đảo khiến mỗi hòn trở nên độc đáo.)
    • Digital data is characterized by its discreteness, unlike analog signals. (Dữ liệu số được đặc trưng bởi tính rời rạc của , không giống như tín hiệu tương tự.)
    • The theory discusses the discreteness of quantum events. (Lý thuyết thảo luận về tính rời rạc của các sự kiện lượng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học khoa học máy tính: Thường dùng để mô tả các giá trị hoặc dữ liệu riêng biệt, không liên tục.

    • The algorithm relies on the discreteness of the input values. (Thuật toán dựa vào tính rời rạc của các giá trị đầu vào.)
  • Trong ngôn ngữ học: Có thể chỉ tính chất của các âm vị hoặc đơn vị ngôn ngữ riêng biệt.

    • The discreteness of phonemes is fundamental to speech perception. (Tính rời rạc của các âm vị nền tảng cho việc nhận thức lời nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Discrete (tính từ): Riêng biệt, rời rạc.

    • The system is composed of discrete components. (Hệ thống được cấu thành từ các thành phần riêng biệt.)
  • Discretely (trạng từ): Một cách riêng biệt, rời rạc.

    • The tasks were handled discretely. (Các nhiệm vụ được xử lý một cách riêng rẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Separateness: Tính tách biệt.
  • Distinctness: Tính khác biệt, tính riêng biệt.
  • Disjunction: Sự tách rời, sự phân ly.
Từ trái nghĩa
  • Continuity: Tính liên tục.
  • Connectedness: Tính kết nối.
  • Fluidity: Tính linh hoạt, tính liền mạch.
discreteness

The data points show a clear discreteness between the categories.

danh từ
  1. tính riêng biệt, tính riêng rẽ, tính rời rạc
  2. (triết học) tính trừu tượng

Từ gần giống