seward

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Seward: Tên của một chính trị gia người Mỹ, William H. Seward (1801-1872), từng giữ chức Ngoại trưởng Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Abraham Lincoln Andrew Johnson. Ông nổi tiếng đã sắp xếp việc mua Alaska từ Nga vào năm 1867, một thương vụ ban đầu bị nhiều người Mỹ chế nhạo gọi là "Seward's Folly" (Sự điên rồ của Seward).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • William H. Seward was a key figure in American history. (William H. Seward một nhân vật quan trọng trong lịch sử nước Mỹ.)
    • The purchase of Alaska is often associated with Seward. (Việc mua lại Alaska thường được gắn liền với Seward.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seward's Folly": Một cụm từ lịch sử chỉ việc mua Alaska, ám chỉ sự phản đối của công chúng lúc bấy giờ.
    • At the time, many Americans considered the Alaska purchase to be Seward's Folly. (Vào thời điểm đó, nhiều người Mỹ coi việc mua Alaska Sự điên rồ của Seward.)
Biến thể từ gần giống
  • Seward Peninsula: Bán đảo Seward ở Alaska, được đặt tên theo William H. Seward.
    • The Seward Peninsula is known for its gold mining history. (Bán đảo Seward nổi tiếng với lịch sử khai thác vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • William H. Seward: Tên đầy đủ của nhân vật lịch sử này.
  • Ngoại trưởng Seward: Cách gọi theo chức vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Seward".
Thành ngữ liên quan
  • "Seward's Folly": Thành ngữ lịch sử, dùng để chỉ một quyết định bị chỉ trích nhưng sau đó được chứng minh đúng đắn.
    • Some people think the project is a waste of money, but history may prove it to be another Seward's Folly. (Một số người cho rằng dự án lãng phí tiền bạc, nhưng lịch sử có thể chứng minh đó một Sự điên rồ của Seward khác.)