sword
/sɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vũ khí có lưỡi dài: Một loại vũ khí lạnh dùng để chém hoặc đâm, có lưỡi kim loại dài và một chuôi cầm tay.
- Biểu tượng của chiến tranh hoặc quyền lực: Thường được dùng để tượng trưng cho chiến tranh, sức mạnh quân sự, hoặc quyền lực tối cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knight drew his sword to defend the castle. (Người hiệp sĩ rút gươm/ kiếm của mình ra để bảo vệ lâu đài.)
- In many cultures, the sword represents justice and authority. (Trong nhiều nền văn hóa, thanh gươm tượng trưng cho công lý và quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"double-edged sword": con dao hai lưỡi (chỉ một tình huống có cả mặt lợi và hại).
- Social media is a double-edged sword; it connects people but can also spread misinformation. (Mạng xã hội là một con dao hai lưỡi; nó kết nối mọi người nhưng cũng có thể lan truyền thông tin sai lệch.)
"to cross swords with someone": đọ kiếm, tranh luận hoặc tranh chấp gay gắt với ai đó.
- The two politicians often cross swords during debates. (Hai chính trị gia thường đọ kiếm trong các cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
Swordplay (n): thuật đánh kiếm, cuộc đấu kiếm.
- The movie features excellent swordplay choreography. (Bộ phim có phần biên đạo các màn đấu kiếm xuất sắc.)
Swordsman (n): kiếm sĩ, người giỏi đánh kiếm.
- He is known as a master swordsman. (Ông ấy được biết đến như một kiếm sĩ bậc thầy.)
Từ đồng nghĩa
- Blade: lưỡi dao/kiếm (thường chỉ phần lưỡi kim loại).
- Saber: thanh kiếm cong (thường dùng cho kỵ binh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "sword" với tư cách là một động từ. Các cụm từ thường là thành ngữ hoặc cụm danh từ.)
Thành ngữ liên quan
To put to the sword: giết chết (bằng gươm), thường trong chiến tranh.
- The invading army put the defenders to the sword. (Đạo quân xâm lược đã giết chết những người phòng thủ.)
The pen is mightier than the sword: Ngòi bút sắc hơn gươm đao (ý tưởng và ngôn từ có sức mạnh hơn bạo lực).
- As a journalist, she believes the pen is mightier than the sword. (Là một nhà báo, cô ấy tin rằng ngòi bút sắc hơn gươm đao.)
To sheathe the sword: tra gươm vào vỏ, chấm dứt chiến tranh hoặc xung đột.
- After years of fighting, the two nations agreed to sheathe the sword. (Sau nhiều năm chiến đấu, hai quốc gia đồng ý chấm dứt chiến tranh.)
danh từ
- gươm, kiếm
- double-edged swordgươm hai lưỡi
- to cross (measure) swordsđọ kiếm; đấu trí; tranh chấp công khai
- to draw the swordrút gươm ra, bắt dầu cuộc binh đao
- to sheathe the swordtra gươm vào vỏ, chấm dứt cuộc binh đao
- to put somebody to swordgiết ai
- fire and swordsự cướp phá (của quân xâm lăng)
- (the sword) chiến tranh; sự phân định bằng chiến tranh
- (the sword) quân quyền, uy quyền
- (quân sự), (từ lóng) lưỡi lê
Idioms
- to be at swords' pointssẵn sàng đánh nhau, sẵn sàng đâm chém nhau
- the sword of the spiritlời phán của Chúa
- to throw sword into scale(xem) scale