seurat

seurat

A museum visitor admires a Seurat painting.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Seurat: Tên của Georges Seurat (1859–1891), một họa sĩ người Pháp nổi tiếng, người đã sáng lập phát triển trường phái Chấm điểm (Pointillism) trong hội họa. Ông được biết đến với kỹ thuật vẽ bằng những chấm màu nhỏ li ti để tạo nên hình ảnh hiệu ứng ánh sáng.

dụ sử dụng
  • (Seurat nổi tiếng với bức tranh "Một buổi chiều Chủ nhật trên đảo La Grande Jatte".)
  • (Kỹ thuật của Seurat liên quan đến việc chấm những chấm màu nguyên chất nhỏ lên vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seurat's pointillism": chủ nghĩa chấm điểm của Seurat, một phương pháp vẽ đặc trưng.

    • Seurat's pointillism requires the viewer's eye to blend the colors. (Chủ nghĩa chấm điểm của Seurat yêu cầu mắt người xem phải tự pha trộn màu sắc.)
  • "Seurat's influence": ảnh hưởng của Seurat đối với nghệ thuật hiện đại.

    • Seurat's influence can be seen in the works of later artists like Van Gogh and Signac. (Ảnh hưởng của Seurat có thể thấy trong các tác phẩm của các họa sĩ sau này như Van Gogh Signac.)
Biến thể từ gần giống
  • Seuratist (danh từ): người theo phong cách hoặc học thuyết của Seurat, thường dùng để chỉ họa sĩ vẽ theo kỹ thuật chấm điểm.

    • Many modern seuratists continue to experiment with pointillism. (Nhiều người theo phong cách Seurat hiện đại tiếp tục thử nghiệm với chủ nghĩa chấm điểm.)
  • Seurat-esque (tính từ): mang phong cách giống Seurat, thường mô tả tác phẩm kỹ thuật chấm điểm.

    • The painting has a seurat-esque quality with its tiny dots of color. (Bức tranh chất lượng giống Seurat với những chấm màu nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pointillist: người theo chủ nghĩa chấm điểm, đôi khi dùng để chỉ Seurat hoặc các họa sĩ cùng trường phái.
    • Seurat is considered the leading pointillist of his time. (Seurat được coi người theo chủ nghĩa chấm điểm hàng đầu thời của ông.)
Các cụm từ liên quan
  • Seurat's technique: kỹ thuật của Seurat, ám chỉ phương pháp vẽ chấm điểm.
    • Art students often study Seurat's technique in color theory classes. (Sinh viên mỹ thuật thường nghiên cứu kỹ thuật của Seurat trong các lớp lý thuyết màu sắc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Seurat" ngoài các thuật ngữ chuyên ngành nghệ thuật.)