shabuoth

Định nghĩa

Danh từ: Lễ Shabuoth (còn được gọi là Lễ Các Tuần) một ngày lễ thánh của người Do Thái, được tổ chức vào ngày thứ sáu của tháng Sivan (theo lịch Do Thái) để kỷ niệm sự kiện Môi-se nhận Mười Điều Răn từ Thiên Chúa. Đây một trong ba lễ hội lớn của Do Thái giáo.

dụ sử dụng
  • (Cộng đồng Do Thái tổ chức Lễ Shabuoth bằng những buổi cầu nguyện bữa ăn lễ hội.)
  • (Lễ Shabuoth một ngày lễ quan trọng đánh dấu việc ban hành Torah.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe Shabuoth": tuân thủ các nghi lễ của Lễ Shabuoth.

    • Many families observe Shabuoth by reading the Book of Ruth. (Nhiều gia đình tuân thủ Lễ Shabuoth bằng cách đọc Sách Ruth.)
  • "the festival of Shabuoth": lễ hội Shabuoth.

    • The festival of Shabuoth is also known as Pentecost in Greek. (Lễ hội Shabuoth còn được gọi là Lễ Ngũ Tuần trong tiếng Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Shavuot: cách viết khác của "Shabuoth", phổ biến hơn trong tiếng Hebrew hiện đại.

    • Shavuot falls 50 days after Passover. (Lễ Shavuot diễn ra 50 ngày sau Lễ Vượt Qua.)
  • Pentecost: từ tiếng Hy Lạp chỉ cùng một lễ hội, được sử dụng trong Kitô giáo.

    • Pentecost is derived from the Greek word for "fiftieth". (Lễ Ngũ Tuần nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp có nghĩa "thứ năm mươi".)
Từ đồng nghĩa
  • Lễ Các Tuần: tên gọi khác của Shabuoth, nhấn mạnh vào bảy tuần lễ tính từ Lễ Vượt Qua.
  • Lễ Ngũ Tuần: tên gọi trong Kitô giáo, nhưng ý nghĩa khác biệt.
Các cụm từ liên quan
  • "to celebrate Shabuoth": tổ chức Lễ Shabuoth.

    • We will celebrate Shabuoth with a special dinner. (Chúng tôi sẽ tổ chức Lễ Shabuoth bằng một bữa tối đặc biệt.)
  • "Shabuoth traditions": các truyền thống của Lễ Shabuoth.

    • Shabuoth traditions include decorating the synagogue with flowers. (Các truyền thống của Lễ Shabuoth bao gồm trang trí giáo đường bằng hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • "to receive the Torah on Shabuoth": nhận Torah vào ngày Lễ Shabuoth.
    • According to Jewish belief, the Israelites received the Torah on Shabuoth. (Theo niềm tin Do Thái, người Israel đã nhận Torah vào ngày Lễ Shabuoth.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

shabuoth
A family gathers to celebrate Shabuoth with a festive meal.