chapati

chapati

A woman cooks chapati on a hot griddle.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh mì dẹt chapati: "Chapati" một loại bánh mì dẹt, mỏng, không men, thường được làm từ bột nguyên cám (atta), nước muối, sau đó nướng trên chảo gang (tawa) hoặc vỉ nướng. Đây món ăn phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ, Pakistan, Nepal các nước Nam Á khác, thường dùng kèm với ri, rau xào hoặc đậu lăng.

dụ sử dụng
  • ( ấy làm bánh chapati tươi cho bữa tối.)
  • (Bánh chapati thường được dùng kèm với ri rau củ.)
  • (Tôi đã học cách cán bột bánh chapati đều nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To eat chapati": ăn bánh chapati, thường chỉ một bữa ăn truyền thống.

    • In many Indian households, chapati is a staple food eaten daily. (Trong nhiều gia đình Ấn Độ, bánh chapati thực phẩm chính được ăn hàng ngày.)
  • "Chapati and curry": bánh chapati ri, một sự kết hợp ẩm thực phổ biến.

    • The restaurant specializes in chapati and curry dishes. (Nhà hàng chuyên về các món bánh chapati ri.)
Biến thể từ gần giống
  • Chapatti: cách viết khác của "chapati", phổ biếnmột số vùng.

    • She prefers the spelling "chapatti" for her recipe. ( ấy thích cách viết "chapatti" cho công thức của mình.)
  • Roti: một loại bánh mì dẹt tương tự, nhưng thường làm từ bột trắng mỏng hơn.

    • Roti is similar to chapati but uses refined flour. (Bánh roti tương tự như chapati nhưng dùng bột trắng tinh luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Flatbread: bánh mì dẹt, thuật ngữ chung chỉ các loại bánh mỏng, dẹt.
    • Chapati is a type of flatbread. (Chapati một loại bánh mì dẹt.)
  • Griddle bread: bánh mì nướng trên chảo gang, nhấn mạnh phương pháp nấu.
    • Chapati is often called griddle bread in English. (Chapati thường được gọi là bánh mì nướng chảo trong tiếng Anh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chapati" do đây danh từ chỉ món ăn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "chapati" do đây từ vựng ẩm thực cụ thể.