chabad

chabad

A rabbi teaches from a Chabad text in a study hall.

Định nghĩa

Danh từ (riêng): - Chabad một phong trào tôn giáo trong Do Thái giáo Hasidic, nguồn gốc từ Lithuania Nga dưới thời cai trị của chế độ cộng sản. Phong trào này được biết đến với lòng hiếu khách, sự thành thạo về công nghệ, tinh thần lạc quan nhấn mạnh vào việc nghiên cứu tôn giáo. - Chabad cũng tên gọi của phong trào Lubavitch, một nhánh truyền giáo lớn trong Do Thái giáo, tập trung vào việc lan tỏa đức tin hỗ trợ cộng đồng.

dụ sử dụng
  • (Chabad nổi tiếng với các chương trình tiếp cận cộng đồng, chào đón người Do Thái thuộc mọi nguồn gốc.)
  • (Nhiều người đến các trung tâm Chabad để tham gia lễ kỷ niệm các sự kiện giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chabad house": một trung tâm cộng đồng hoặc địa điểm tổ chức các hoạt động tôn giáo xã hội của phong trào Chabad.

    • The Chabad house in the city offers free meals and religious services. (Trung tâm Chabad trong thành phố cung cấp các bữa ăn miễn phí dịch vụ tôn giáo.)
  • "Chabad philosophy": hệ thống tư tưởng của phong trào, nhấn mạnh vào trí tuệ, sự hiểu biết kiến thức (viết tắt của các từ tiếng Do Thái: Chochmah – trí tuệ, Binah – hiểu biết, Da'at – kiến thức).

    • Chabad philosophy encourages deep intellectual engagement with religious texts. (Triết Chabad khuyến khích sự tham gia trí tuệ sâu sắc vào các văn bản tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Chabadnik (danh từ): người theo phong trào Chabad.

    • A Chabadnik is often seen distributing menorahs during Hanukkah. (Một người Chabadnik thường được thấy phát đèn menorah trong lễ Hanukkah.)
  • Lubavitch (danh từ riêng): tên gọi khác của phong trào Chabad, bắt nguồn từ thị trấn Lubavitch ở Nga.

    • The Lubavitch movement has a strong presence in many countries. (Phong trào Lubavitch sự hiện diện mạnh mẽ ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Hasidic movement: phong trào Hasidic (một nhánh của Do Thái giáo chính thống), nhưng Chabad một nhánh cụ thể trong đó.
  • Messianic outreach: hoạt động truyền giáo mang tính thiên sai, liên quan đến mục tiêu của Chabad trong việc thúc đẩy sự xuất hiện của Đấng -si.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Chabad", đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Chabad-style hospitality": lòng hiếu khách theo phong cách Chabad, thường ám chỉ sự chào đón nồng nhiệt không phán xét.
    • Their Chabad-style hospitality made everyone feel at home. (Lòng hiếu khách theo phong cách Chabad của họ khiến mọi người đều cảm thấy nhưnhà.)