swept
/swi:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được quét sạch, được dọn dẹp: Trạng thái của một nơi đã được làm sạch bằng chổi hoặc dụng cụ tương tự.
- Có hình dáng lượn cong, mượt mà: Dùng để mô tả một đường nét, hình dáng hoặc bề mặt uốn cong một cách trơn tru và liền mạch, thường tạo cảm giác về sự chuyển động hoặc thanh thoát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The floor was clean and swept. (Sàn nhà sạch sẽ và đã được quét.)
- She has long, swept hair. (Cô ấy có mái tóc dài buông xõa mượt mà.)
- The car has a swept design. (Chiếc xe có thiết kế đường nét lượn cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "swept-back" (tính từ ghép): Chĩa về phía sau một cách thanh thoát, thường dùng cho tóc hoặc cánh máy bay.
- He has a swept-back hairstyle. (Anh ấy có kiểu tóc chải ngược về phía sau.)
- "swept-wing" (tính từ ghép): (Máy bay) có cánh chéo về phía sau.
- A swept-wing jet fighter. (Một máy bay chiến đấu phản lực có cánh chéo.)
Biến thể và từ liên quan
- Sweep (động từ): Quét, lướt nhanh, cuốn đi.
- She sweeps the floor every morning. (Cô ấy quét sàn mỗi sáng.)
- Sweeping (tính từ): Rộng lớn, bao quát, có tác động mạnh mẽ.
- a sweeping view of the valley (một tầm nhìn bao quát thung lũng)
- sweeping changes (những thay đổi mang tính bao trùm)
Từ đồng nghĩa
- Cleaned (adj): Đã được làm sạch.
- Curved (adj): Cong, uốn lượn.
- Streamlined (adj): Có hình dáng khí động học, trơn tru.
Lưu ý
"Swept" chủ yếu được sử dụng như dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "sweep". Các nghĩa và cách dùng phổ biến nhất của nó đều liên quan đến hành động quét dọn hoặc chuyển động lướt nhanh, cuốn theo. Khi dùng như một tính từ độc lập, nó thường mô tả kết quả của hành động đó (đã được quét) hoặc một hình dáng gợi nhớ đến chuyển động quét.
danh từ
- sự quét
- to give a thorough sweeplàm tổng vệ sinh
- sự đảo (mắt), sự khoát (tay), sự lướt
- a sweep of the eyesự đảo mắt nhìn
- a sweep of the armcái khoát tay
- đoạn cong, đường cong
- the river makes a sweep to the leftsông lượn về phía tay trái
- tầm, khả năng
- the sweep of a guntầm súng đại bác
- within the sweep of the eyetrong tầm mắt
- within the sweep of human intelligencetrong khả năng hiểu biết của con người
- sự xuất kích (máy bay)
- mái chèo dài
- cần múc nước (giếng)
- dải
- a long sweep of meadowmột dải đồng cỏ dài
- người cạo ống khói
- (như) sweepstake
- ((thường) số nhiều) rác rưởi quét đi
- (vật lý) sự quét
nội động từ swept
- lướt nhanh, vút nhanh
- eagle sweeps pastchim đại bàng vút qua
- his glance swept from right to leftanh ta đảo mắt lưới nhanh từ bên phải sang bên trái
- to sweep down on the enemylao nhanh vào quân địch
- đi một cách đường bệ
- to sweep out of the roomđi ra khỏi phòng với vẻ đường bệ
- trải ra, chạy (về phía)
- plain sweeps away to the seacánh đồng trải ra đến bờ biển
ngoại động từ
- lướt, vuốt
- to sweep the stringslướt ngón tay trên dây đàn
- to sweep one's hand over one's hairvuốt tóc
- quét; vét
- battery sweeps the approacheskhẩu đội pháo quét tất cả những con đường đi đến
- to sweep the floorquét sàn nhà
- chèo (phà, thuyền) bằng chèo dài
- (vật lý) quét
Idioms
- to sweep awayquét sạch
- to sweep alongcuốn đi, cuốn theo; lôi cuốn
- to sweep offcướp đi, lấy đi
- to sweep round(hàng hải) quay ngoắt trở lại
- to sweep upquét lại thành đống
- to sweep the board(xem) board
- to sweep a constituencyđược phần lớn số phiếu
- to sweep everything into one's netvớ tất, lấy hết