shadowiness

shadowiness

The cat naps in the shadowiness under the large oak tree.

Định nghĩa

Danh từ: Bóng tối, sự tối mờ, sự mờ ảo: "shadowiness" chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc bị che khuất ánh sáng, tạo ra một vùng tối hoặc mờ, thường do một vật thể cản trở tia sáng.

dụ sử dụng
  • (Sự tối mờ của khu rừng khiến cảm giác mát mẻ huyền bí.)
  • (Do bóng tối trong phòng, thật khó để đọc cuốn sách.)
  • (Nhiếp ảnh gia phàn nàn về sự mờ ảo làm hỏng chất lượng của các bức ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be lost in shadowiness": bị chìm trong bóng tối, không thể nhìn thấy .
    • The old house was lost in shadowiness at dusk. (Ngôi nhà bị chìm trong bóng tối lúc hoàng hôn.)
  • "a sense of shadowiness": cảm giác mơ hồ, không rõ ràng (có thể dùng theo nghĩa bóng).
    • The plot of the novel had a sense of shadowiness that kept readers guessing. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết một cảm giác mơ hồ khiến độc giả phải suy đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Shadowy (adj): mờ mờ, tối tăm, huyền bí.
    • They saw a shadowy figure in the distance. (Họ nhìn thấy một hình bóng mờ mờđằng xa.)
  • Shadow (n): bóng, bóng tối.
    • The tree cast a long shadow on the ground. (Cái cây đổ bóng dài trên mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Darkness: bóng tối (nhấn mạnh vào sự thiếu sáng).
  • Gloom: u ám, tối tăm (thường mang sắc thái tiêu cực, buồn bã).
  • Obscurity: sự mờ mịt, khó thấy (có thể dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be shrouded in shadowiness: bị bao phủ bởi bóng tối.
    • The mountain peak was shrouded in shadowiness before sunrise. (Đỉnh núi bị bao phủ bởi bóng tối trước khi mặt trời mọc.)
Thành ngữ liên quan
  • To cast a shadow: tạo bóng tối (có nghĩa đen nghĩa bóng, chỉ việc gây ra sự nghi ngờ hoặc ảnh hưởng tiêu cực).
    • The scandal cast a shadow over his reputation. (Vụ bê bối đã tạo bóng tối lên danh tiếng của anh ấy.)