shoddiness

shoddiness

The contractor was fired for the shoddiness of his work on the new house.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Tính chất kém chất lượng, sự làm cẩu thả: "Shoddiness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một vật được chế tạo một cách cẩu thả, thiếu chăm chút, dẫn đến độ bền kém yếu ớt. 2. Sự hàng nhái, sự giả mạo rẻ tiền: "Shoddiness" còn mô tả phẩm chất của một thứ đó được làm ra một cách rẻ tiền, nhằm bắt chước hoặc thay thế cho một thứ tốt hơn, nhưng thiếu đi sự tinh tế chất lượng thực sự.

dụ sử dụng
  • (Tính chất kém chất lượng của đồ nội thất trở nên rõ ràng chỉ sau vài tháng sử dụng.)
  • (Các nhà phê bình chỉ ra sự hàng nhái rẻ tiền của các hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to expose the shoddiness of something": phơi bày sự kém chất lượng của thứ đó.

    • The investigation exposed the shoddiness of the construction materials used. (Cuộc điều tra đã phơi bày sự kém chất lượng của vật liệu xây dựng được sử dụng.)
  • "a sense of shoddiness": cảm giác về sự cẩu thả, thiếu chuyên nghiệp.

    • Walking into the room, there was an unmistakable sense of shoddiness in the décor. (Bước vào căn phòng, một cảm giác không thể nhầm lẫn về sự cẩu thả trong cách trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoddy (tính từ): kém chất lượng, làm cẩu thả, hàng nhái.

    • The shoddy workmanship ruined the project. (Tay nghề kém chất lượng đã làm hỏng dự án.)
  • Shoddily (trạng từ): một cách cẩu thả, kém chất lượng.

    • The house was shoddily built. (Ngôi nhà được xây dựng một cách cẩu thả.)
Từ đồng nghĩa
  • Poor quality: chất lượng kém.
  • Cheapness: sự rẻ tiền, kém chất lượng.
  • Inferiority: sự thua kém, kém cỏi.
  • Flimsiness: sự mỏng manh, yếu ớt (do thiếu chắc chắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ "to be marked by shoddiness" (bị đánh dấu bởi sự kém chất lượng).

Thành ngữ liên quan
  • "Built on the cheap": được xây dựng một cách rẻ tiền, tiết kiệm chi phí, thường dẫn đến sự kém chất lượng.
    • The entire development was built on the cheap, explaining its shoddiness. (Toàn bộ khu phát triển được xây dựng một cách rẻ tiền, giải thích cho sự kém chất lượng của .)