shaggily

shaggily

The dog's fur hung shaggily over its eyes as it ran through the field.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách lộn xộn, , bờm xờm: "shaggily" mô tả một trạng thái hoặc hành động khi một vật đó bề ngoài rối bù, không được chải chuốt, hoặc nhiều sợi dài rủ xuống không đều.

dụ sử dụng
  • (Tóc anh ấy rủ xuống một cách lộn xộn qua mắt.)
  • (Bộ lông của con chó mọc lên sau nhiều tháng không được chải chuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shaggily unkempt": cụm từ nhấn mạnh sự thiếu chăm sóc, khiến cho bề ngoài trở nên rất bừa bộn. (Người lữ hành xuất hiện với bờm tóc rối bù.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaggy (tính từ): lộn xộn, , bờm xờm.
    He had a shaggy beard. (Anh ấy bộ râu .)

  • Shagginess (danh từ): sự lộn xộn, trạng thái .
    The shagginess of the carpet showed its age. (Sự của tấm thảm cho thấy tuổi thọ của .)

Từ đồng nghĩa
  • Messily: một cách bừa bộn.
    Her clothes were messily arranged. (Quần áo của ấy được sắp xếp một cách bừa bộn.)

  • Raggedly: một cách rách rưới, lộn xộn.
    The old flag flew raggedly in the wind. (Lá cờ bay một cách rách rưới trong gió.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Tấm thảm nằm trên sàn nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • (Anh ấy kể một câu chuyện dài dòng kết thúc một cách lộn xộn.)