chicle

chicle

A worker collects chicle from a sapodilla tree in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Chicle một chất giống như kẹo cao su, nguồn gốc từ nhựa của cây sapôđê (sapodilla). Chất này thường được sử dụng làm thành phần chính trong sản xuất kẹo cao su (chewing gum) truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Người Maya cổ đại đã sử dụng chicle như một loại kẹo cao su tự nhiên.)
  • (Kẹo cao su hiện đại thường chứa vật liệu tổng hợp thay vì chicle tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chicle tree": cây sapôđê (cây cho nhựa chicle).

    • The chicle tree is native to Central America. (Cây chicle nguồn gốc từ Trung Mỹ.)
  • "chicle harvest": thu hoạch nhựa chicle.

    • The chicle harvest is a traditional practice in some regions. (Việc thu hoạch nhựa chicle một tập tục truyền thốngmột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiclero (danh từ): người thu hoạch nhựa chicle.

    • The chiclero carefully tapped the sapodilla tree. (Người thu hoạch nhựa chicle đã cẩn thận khai thác nhựa từ cây sapôđê.)
  • Chicle gum (danh từ): kẹo cao su làm từ chicle.

    • Chicle gum is less common today but still available. (Kẹo cao su chicle ngày nay ít phổ biến hơn nhưng vẫn sẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gum base: nền tảng kẹo cao su (chất nền dùng trong sản xuất kẹo cao su).
  • Natural latex: nhựa mủ tự nhiên (chất lỏng tính đàn hồi từ thực vật, tương tự chicle).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "tap chicle": khai thác nhựa chicle.
    • Workers tap chicle from the sapodilla trees. (Công nhân khai thác nhựa chicle từ cây sapôđê.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chicle".)