chagall

chagall

A museum visitor admires a colorful Chagall painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Chagall: Tên của một họa sĩ nổi tiếng người Nga gốc Do Thái, sinh năm 1887 mất năm 1985. Ông được biết đến với phong cách hội họa độc đáo, giàu trí tưởng tượng màu sắc rực rỡ, thường kết hợp các yếu tố từ văn hóa dân gian, tôn giáo cuộc sống đời thường. Tác phẩm của ông thuộc trường phái Siêu thực Biểu hiện.
dụ sử dụng
  • (I really enjoy looking at Chagall's paintings in the museum.)
  • (Chagall's style is very recognizable thanks to its floating imagery and bright colors.)
  • (Chagall's painting "The Birthday" is a famous work about love.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the world of Chagall": thế giới nghệ thuật đặc trưng của họa sĩ Chagall, thường gợi lên sự mơ mộng, huyền ảo.
    • Bước vào thế giới của Chagall bước vào một vũ trụ đầy màu sắc cảm xúc. (Stepping into the world of Chagall is stepping into a universe full of color and emotion.)
  • "Chagall-esque": mang phong cách hoặc đặc điểm giống với tác phẩm của Chagall.
    • Bức ảnh này một vẻ đẹp Chagall-esque với những hình khối bay lửng. (This photo has a Chagall-esque beauty with floating forms.)
Biến thể từ gần giống
  • Chagallian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Chagall.
    • Màu sắc Chagallian luôn mang lại cảm giác ấm áp kỳ diệu. (Chagallian colors always bring a warm and magical feeling.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một nghệ sĩ. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả như:
    • Họa sĩ Siêu thực: để chỉ phong cách của ông.
    • Nghệ sĩ Nga gốc Do Thái: để mô tả nguồn gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Chagall".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Chagall".