shakily
Định nghĩa
Trạng từ: một cách run rẩy, không vững vàng, thiếu chắc chắn. "Shakily" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với sự run rẩy về thể chất hoặc sự bất ổn về mặt tinh thần/cảm xúc, hoặc dựa trên những căn cứ yếu ớt, không đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đứng dậy một cách run rẩy sau cơn bệnh dài.)
- ("Tôi... tôi nghĩ tôi có thể làm được," anh ấy nói trong run rẩy.)
- (Chiếc bàn cũ được ghép lại một cách chông chênh.)
- (Lập luận của anh ta được xây dựng một cách thiếu vững chắc dựa trên những lời đồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chỉ sự thiếu tự tin hoặc không chắc chắn trong lời nói hoặc hành động:
- The witness answered shakily under cross-examination. (Nhân chứng trả lời một cách run rẩy, thiếu tự tin dưới sự thẩm vấn chéo.)
- Dùng để chỉ một nền tảng, cơ sở yếu kém:
- The company's finances are shakily managed. (Tài chính của công ty được quản lý một cách bấp bênh, thiếu ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Shaky (tính từ): run rẩy, không vững, không chắc chắn.
- He gave a shaky smile. (Anh ấy nở một nụ cười run rẩy.)
- Shake (động từ): lắc, rung, làm run.
- The ground began to shake. (Mặt đất bắt đầu rung chuyển.)
- Shakiness (danh từ): sự run rẩy, sự không vững chắc.
- The shakiness of the bridge worried the engineers. (Sự không vững chắc của cây cầu khiến các kỹ sư lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Tremblingly: một cách run rẩy (nhấn mạnh sự run về thể xác).
- Unsteadily: một cách không vững vàng.
- Precariously: một cách bấp bênh, nguy hiểm.
- Insecurely: một cách không an toàn, thiếu chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shake off: rũ bỏ, thoát khỏi (cảm xúc, bệnh tật).
- She tried to shake off her fear. (Cô ấy cố gắng rũ bỏ nỗi sợ hãi.)
- Shake up: làm xáo trộn, làm thay đổi mạnh mẽ.
- The new manager shook up the company. (Người quản lý mới đã làm xáo trộn công ty.)
Thành ngữ liên quan
- Shake like a leaf: run như cầy sấy (run rẩy vì sợ hãi hoặc lạnh).
- He was shaking like a leaf during the interview. (Anh ấy run như cầy sấy trong buổi phỏng vấn.)