superficiality

/,sju:pe,fiʃi'æliti/
danh từ
  1. bề mặt, diện tích
  2. bề ngoài
  3. tính nông cạn, tính hời hợt, tính thiển cận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

superficiality
He dismissed her concerns as mere superficiality.