superficiality
/,sju:pe,fiʃi'æliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính nông cạn, tính hời hợt: Chất lượng của việc chỉ quan tâm đến những điều hiển nhiên, dễ thấy hoặc không quan tâm đến chiều sâu, ý nghĩa thực sự.
- Bề ngoài, vẻ bề ngoài: Khía cạnh hoặc đặc điểm bên ngoài, dễ nhận thấy của một sự vật, con người hoặc tình huống, thường không phản ánh bản chất bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The article was criticized for its superficiality, failing to address the core issues. (Bài báo bị chỉ trích vì tính nông cạn, không đề cập đến các vấn đề cốt lõi.)
- He was tired of the superficiality of social media, where everyone only showed their perfect lives. (Anh ấy chán ngán với sự hời hợt của mạng xã hội, nơi mọi người chỉ khoe những cuộc sống hoàn hảo.)
- Her charm was just a superficiality; underneath, she was a very calculating person. (Sự quyến rũ của cô ấy chỉ là vẻ bề ngoài; bên trong, cô ấy là một người rất toan tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a mask of superficiality": là một lớp mặt nạ hời hợt, che giấu bản chất thật.
- Their politeness was just a mask of superficiality, hiding their true indifference. (Sự lịch sự của họ chỉ là một lớp mặt nạ hời hợt, che giấu sự thờ ơ thực sự.)
"to sink into superficiality": rơi vào/trở nên hời hợt.
- The debate sank into superficiality, with no one willing to discuss the difficult details. (Cuộc tranh luận trở nên hời hợt, không ai muốn thảo luận các chi tiết khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Superficial (adj): nông cạn, hời hợt, thuộc về bề mặt.
- a superficial analysis (một phân tích nông cạn)
- a superficial wound (một vết thương bề ngoài/nông)
Superficially (adv): một cách hời hợt, trên bề mặt.
- The two problems are only superficially similar. (Hai vấn đề chỉ giống nhau trên bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Shallowness: tính nông cạn, thiếu chiều sâu.
- Triviality: tính tầm thường, vụn vặt.
- Externality: tính bề ngoài.
Từ trái nghĩa
- Depth: chiều sâu, sự sâu sắc.
- Profundity: sự sâu sắc, thâm thúy.
- Substantiality: tính chất đáng kể, có thực chất.
danh từ
- bề mặt, diện tích
- bề ngoài
- tính nông cạn, tính hời hợt, tính thiển cận