shaper

/'ʃeipə/
Học thuật
Thân thiện
shaper

A carpenter uses a shaper to smooth the edge of a wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tạo hình, người định hình: Một người hoặc thực thể tạo ra, thiết kế hoặc ảnh hưởng đến hình dạng, tính chất hoặc sự phát triển của một thứ đó.
    • Máy gia công, máy tạo hình: Một loại máy công cụ (như máy bào, máy tiện) dùng để gia công, cắt gọt hoặc định hình kim loại, gỗ hoặc các vật liệu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chỉ người):

    • He is a shaper of public opinion. (Ông ấy một người định hình dư luận.)
    • The artist is a skilled shaper of clay. (Nghệ sĩ đó một người tạo hình đất sét điêu luyện.)
  • Danh từ (Chỉ máy móc):

    • The carpenter used a shaper to create the decorative edge on the wood. (Người thợ mộc đã sử dụng một máy bào để tạo đường viền trang trí trên gỗ.)
    • This metal shaper is very precise. (Máy gia công kim loại này rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shaper of history": Người định hình lịch sử, người ảnh hưởng lớn đến diễn biến lịch sử.

    • He is considered a shaper of modern economic thought. (Ông ấy được coi người định hình tư tưởng kinh tế hiện đại.)
  • "Shaper of minds": Người định hình tư tưởng, nhà giáo dục ảnh hưởng sâu sắc.

    • Great teachers are often shapers of young minds. (Những giáo viên tuyệt vời thường những người định hình tư duy của giới trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shape (động từ): Tạo hình, định hình.

    • Events that shape our future. (Những sự kiện định hình tương lai của chúng ta.)
  • Shaping (danh từ): Sự tạo hình, quá trình định hình.

    • The shaping of a new policy. (Việc định hình một chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với người: Người sáng tạo (creator), người thiết kế (designer), kiến trúc sư (architect - nghĩa bóng), người thợ thủ công (craftsman).
  • Đối với máy móc: Máy công cụ (machine tool), máy bào (planer), máy tiện (lathe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "shaper" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "shape").

Thành ngữ liên quan
  • In good/bad shape: Ở trong tình trạng tốt/xấu.

    • The old car is still in good shape. (Chiếc xe vẫn trong tình trạng tốt.)
  • Shape up or ship out: Hãy cải thiện (hành vi, hiệu suất) hoặc rời đi.

    • The manager told the lazy employee to shape up or ship out. (Người quản lý bảo nhân viên lười biếng hãy chấn chỉnh lại hoặc nghỉ việc.)
shaper

A carpenter uses a shaper to smooth the edge of a wooden board.

danh từ
  1. thợ nặn, thợ giũa
  2. người thảo kế hoạch
  3. máy bào; máy tiện; máy ép; máy nặn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống