shaper

/'ʃeipə/
danh từ
  1. thợ nặn, thợ giũa
  2. người thảo kế hoạch
  3. máy bào; máy tiện; máy ép; máy nặn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

shaper
A carpenter uses a shaper to smooth the edge of a wooden board.