shopper

/'ʃɔp/
Học thuật
Thân thiện
shopper

A shopper compares prices on two different cereal boxes in a supermarket aisle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi mua hàng, người mua sắm: Một người đang tham gia vào hoạt động mua sắm hàng hóa tại các cửa hàng, siêu thị hoặc trung tâm thương mại.
    • Nhân viên khảo giá (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): Một người được một cửa hàng hoặc công ty thuê để đến các cửa hàng của đối thủ cạnh tranh, quan sát so sánh giá cả, chất lượng hàng hóa, dịch vụ cách trưng bày.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa người mua sắm):

    • The mall was full of shoppers looking for holiday gifts. (Trung tâm mua sắm đầy những người đi mua hàng đang tìm quà tặng ngày lễ.)
    • As a careful shopper, she always compares prices before buying. ( một người mua sắm cẩn thận, ấy luôn so sánh giá cả trước khi mua.)
  • Danh từ (nghĩa nhân viên khảo giá):

    • The supermarket hired a shopper to check the prices at competing stores. (Siêu thị đã thuê một nhân viên khảo giá để kiểm tra giá cả tại các cửa hàng đối thủ.)
    • Her job as a mystery shopper involves evaluating customer service. (Công việc của ấy với tư cách một nhân viên khảo giá bí mật liên quan đến việc đánh giá dịch vụ khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mystery shopper" hoặc "Secret shopper": Một nhân viên khảo giá đặc biệt, người mua hàng một cách bí mật để đánh giá chất lượng dịch vụ, sự sạch sẽ của cửa hàng thái độ của nhân viên không để lộ danh tính thực sự của mình.
    • Companies often use mystery shoppers to get honest feedback about their stores. (Các công ty thường sử dụng nhân viên khảo giá bí mật để nhận được phản hồi trung thực về cửa hàng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shop (động từ): Đi mua sắm.
    • I need to shop for groceries. (Tôi cần đi mua thực phẩm.)
  • Shopping (danh từ): Hoạt động mua sắm.
    • I enjoy window shopping. (Tôi thích ngắm đồ ngoài cửa kính.)
  • Comparison shopper (danh từ, từ Mỹ): Cách gọi khác của "shopper" với nghĩa nhân viên khảo giá.
Từ đồng nghĩa
  • Buyer: Người mua (nhấn mạnh vào hành động mua, có thể mua số lượng lớn hoặc trong kinh doanh).
  • Customer: Khách hàng (người mua hàng tại một cửa hàng cụ thể).
  • Patron: Khách hàng quen, người ủng hộ (mang sắc thái trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "shopper". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "shop".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "shopper".)

shopper

A shopper compares prices on two different cereal boxes in a supermarket aisle.

danh từ
  1. người đi mua hàng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên đi khảo giá (người được một cửa hiệu thuê để đi so sánh mặt hàng giá cả của các cửa hiệu khác) (cg comparison shopper)

Từ gần giống

Từ chứa "shopper"