shipper
/'ʃipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hoặc công ty gửi hàng (vận chuyển hàng hóa): "Shipper" chỉ cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm gửi hàng hóa đi, thường là người gửi hàng trong một hợp đồng vận chuyển.
- Chủ hàng: Người sở hữu hoặc đại diện cho chủ sở hữu hàng hóa được vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shipper is responsible for packing the goods correctly. (Người gửi hàng chịu trách nhiệm đóng gói hàng hóa đúng cách.)
- As the shipper, you must provide accurate documentation. (Là chủ hàng, bạn phải cung cấp chứng từ chính xác.)
- We need to contact the shipper to track the shipment. (Chúng tôi cần liên hệ với người gửi hàng để theo dõi lô hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hợp đồng vận tải: "Shipper" thường được định nghĩa rõ ràng trong các điều khoản hợp đồng, chỉ bên có nghĩa vụ giao hàng cho người vận chuyển.
- The contract clearly states the obligations of the shipper. (Hợp đồng nêu rõ nghĩa vụ của bên gửi hàng.)
Trong thương mại điện tử: Thuật ngữ này phổ biến để chỉ người bán hoặc người bán ủy quyền gửi sản phẩm cho người mua.
- The shipper has dispatched your order. (Người gửi hàng đã xuất kho đơn hàng của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Ship (động từ): vận chuyển, gửi hàng.
- We will ship the products tomorrow. (Chúng tôi sẽ vận chuyển sản phẩm vào ngày mai.)
Shipment (danh từ): lô hàng, việc gửi hàng.
- Your shipment is on its way. (Lô hàng của bạn đang trên đường vận chuyển.)
Consignor: Người gửi hàng (từ đồng nghĩa chuyên ngành, thường dùng trong vận đơn).
Từ đồng nghĩa
- Consignor: người gửi hàng (thường dùng trong vận tải).
- Sender: người gửi (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho thư, bưu phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "shipper").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shipper").
danh từ
- nhà buôn chở hàng bằng tàu