swiper

/'swaipə/
Học thuật
Thân thiện
swiper

A swiper snatches a purse from a distracted shopper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ ăn cắp; kẻ cướp giật: Một người lấy trộm đồ của người khác, thường một cách nhanh chóng lén lút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police are looking for the swiper who stole phones from the market. (Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ cướp giật đã lấy trộm điện thoạichợ.)
    • Beware of swipers in crowded tourist areas. (Hãy cẩn thận với những kẻ móc túicác khu vực du lịch đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong văn nói, báo chí hoặc bối cảnh không trang trọng để chỉ tên trộm cắp vặt, móc túi.
Biến thể từ gần giống
  • To swipe (động từ): lấy trộm, cướp giật.
    • Someone swiped my wallet from my bag. (Ai đó đã móc trộm của tôi từ trong túi.)
  • Pickpocket (danh từ): tên móc túi (nghĩa tương tự nhưng cụ thể hơn, chỉ hành động trộm từ túi quần áo).
Từ đồng nghĩa
  • Thief: tên trộm.
  • Robber: kẻ cướp.
  • Pickpocket: tên móc túi.
Từ trái nghĩa
  • Victim: nạn nhân.
  • Owner: chủ sở hữu.
swiper

A swiper snatches a purse from a distracted shopper.

danh từ
  1. kẻ ăn cắp; kẻ cướp giật