dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

sharp

Words Mentioning "sharp"

đành
đanh
bén
buôn buốt
buông xõng
buốt
cạnh
ca trù
chanh chua
chỏng lỏn
chua
chua ngoa
dao
dấu thăng
gay gắt
măng cụt
năng
ngọ
ngoa
nguôi
nhanh mắt
nhọn
nhọn hoắt
đòn xóc
sắc
sắc cạnh
sắc nước
sắc sảo
sầu riêng
Tây Bắc
thính
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...