năng

  1. Frequently, often, many a time
    • Dao năng liếc thì sắc (tục ngữ)
      A many a time stroped knife is sharp
    • Năng nhặt chặt bị, xem chặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

năng
Anh ấy năng đến thư viện để đọc sách.