sharp-set

/'ʃɑ:p'set/
Học thuật
Thân thiện
sharp-set

The hikers were sharp-set after their long trek.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đói cồn cào, đói dữ dội: Trạng thái cực kỳ đói, cảm giác thèm ăn mãnh liệt.
    • Đặt thành góc nhọn: (Nghĩa kỹ thuật/ít dùng) Được sắp xếp hoặc định vịmột góc sắc, nhọn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính: đói cồn cào):
    • After hiking all day without food, we were sharp-set. (Sau khi đi bộ đường dài cả ngày không thức ăn, chúng tôi đói cồn cào.)
    • The sharp-set children devoured the meal as soon as it was served. (Những đứa trẻ đói dữ dội đã ăn ngấu nghiến bữa ăn ngay khi được dọn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sharp-set with hunger": đói đến mức cồn cào.
    • The lost travelers were sharp-set with hunger after three days in the wilderness. (Những du khách lạc đường đói cồn cào sau ba ngày trong vùng hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Famished (adj): đói meo, đói khát.
  • Ravenous (adj): đói ngấu nghiến, thèm ăn mãnh liệt.
  • Esurient (adj): (từ trang trọng, ít dùng) ham muốn, thèm khát, đặc biệt thức ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Starving: đói khát, đói đến mức chết đói.
  • Voracious: (chỉ sự thèm ăn) ngấu nghiến, vô độ.
Lưu ý
  • Từ này hiện nay ít phổ biến trong văn nói hàng ngày. Các từ như "ravenous", "famished", hoặc "starving" thường được dùng thay thế để diễn đạt cơn đói dữ dội.
sharp-set

The hikers were sharp-set after their long trek.

tính từ
  1. đói cồn cào
  2. đặt thành góc nhọn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự