famished
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đói khổ cùng cực, đói đến mức kiệt sức: Trạng thái đói dữ dội, đến mức suy nhược, thường do thiếu thức ăn trong thời gian dài.
- Rất đói, đói cồn cào: (Trong cách dùng thông tục, không trang trọng) Cảm thấy cực kỳ đói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After hiking all day without food, we were absolutely famished. (Sau cả ngày đi bộ đường dài mà không có thức ăn, chúng tôi đói đến kiệt sức.)
- The charity provides meals for famished children in the region. (Tổ chức từ thiện cung cấp bữa ăn cho những đứa trẻ đói khổ trong vùng.)
- "I'm famished! Is dinner ready yet?" ("Tôi đói quá! Bữa tối đã sẵn sàng chưa?")
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be famished for something": khao khát, thèm muốn điều gì đó một cách mãnh liệt (dùng theo nghĩa bóng).
- The lonely old man was famished for companionship. (Ông lão cô đơn khao khát sự đồng hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Famish (động từ, ít dùng): (làm cho) chết đói hoặc đói khổ.
- Famishment (danh từ, hiếm): tình trạng đói khát cùng cực.
Từ đồng nghĩa
- Starving: đói meo, đói đến chết.
- Ravenous: đói ngấu nghiến, thèm ăn dữ dội.
- Esurient (từ trang trọng, ít dùng): tham ăn, đói khát.
Từ trái nghĩa
- Full: no.
- Satiated: đã được thỏa mãn, no nê.
- Stuffed: no căng.
Thành ngữ liên quan
- "Famished as a hunter": đói như một thợ săn (rất đói). Đây là một cách diễn đạt thông tục.
- He came home from work, famished as a hunter. (Anh ấy về nhà sau giờ làm, đói như một thợ săn.)