famished

Học thuật
Thân thiện
famished

The hikers were famished after their long trek.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đói khổ cùng cực, đói đến mức kiệt sức: Trạng thái đói dữ dội, đến mức suy nhược, thường do thiếu thức ăn trong thời gian dài.
    • Rất đói, đói cồn cào: (Trong cách dùng thông tục, không trang trọng) Cảm thấy cực kỳ đói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After hiking all day without food, we were absolutely famished. (Sau cả ngày đi bộ đường dài không thức ăn, chúng tôi đói đến kiệt sức.)
    • The charity provides meals for famished children in the region. (Tổ chức từ thiện cung cấp bữa ăn cho những đứa trẻ đói khổ trong vùng.)
    • "I'm famished! Is dinner ready yet?" ("Tôi đói quá! Bữa tối đã sẵn sàng chưa?")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be famished for something": khao khát, thèm muốn điều đó một cách mãnh liệt (dùng theo nghĩa bóng).
    • The lonely old man was famished for companionship. (Ông lão cô đơn khao khát sự đồng hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Famish (động từ, ít dùng): (làm cho) chết đói hoặc đói khổ.
  • Famishment (danh từ, hiếm): tình trạng đói khát cùng cực.
Từ đồng nghĩa
  • Starving: đói meo, đói đến chết.
  • Ravenous: đói ngấu nghiến, thèm ăn dữ dội.
  • Esurient (từ trang trọng, ít dùng): tham ăn, đói khát.
Từ trái nghĩa
  • Full: no.
  • Satiated: đã được thỏa mãn, no nê.
  • Stuffed: no căng.
Thành ngữ liên quan
  • "Famished as a hunter": đói như một thợ săn (rất đói). Đây một cách diễn đạt thông tục.
    • He came home from work, famished as a hunter. (Anh ấy về nhà sau giờ làm, đói như một thợ săn.)
famished

The hikers were famished after their long trek.

Adjective
  1. đói khổ cùng cực

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự